⊛ HOÀNG ĐẠO HẮC ĐẠO ⊛

Xem ngày tốt xấu 2026: Hoàng Đạo · Trực · Sao

⊛ Cập nhật 23/08/2026

Bạn định cưới, động thổ, hay ký một hợp đồng quan trọng, và muốn biết hôm đó có ổn không? Công cụ này xem ngày tốt xấu giúp bạn: nó soi cùng lúc Hoàng Đạo / Hắc Đạo, 12 Trực, 28 sao và cả Cát Thần lẫn Hung Sát, rồi nói thẳng ngày đó nên làm gì, nên kiêng gì.

20+ chỉ sốTổng hợp một ngày
0-100Điểm tốt xấu
0₫Phí trọn đời

Chọn một ngày để xem chi tiết

Tổng hợp Hoàng Đạo + Trực + 28 sao + Cát-Sát. Cho điểm 0-100 và danh sách nên-tránh.

Xem ngày tốt xấu — Lịch vạn niên cá nhân hóa

Tra cứu ngày tốt — ngày xấu theo lịch âm dương Việt Nam. Mỗi ngày được chấm điểm theo Hoàng đạo / Hắc đạo, 12 Trực, Tam Nương / Nguyệt Kỵ / Dương Công Kỵ / Sát Chủ, sao tốt — sao xấu, giờ Hoàng đạo, hướng xuất hành. Nhập ngày sinh để xem cá nhân hóa theo tuổi của bạn (xung — hợp Can Chi, Tam Tai, Kim Lâu).

Tháng cần xem
Cá nhân hóa (tùy chọn)
Nhập ngày sinh để lịch tính thêm các yếu tố theo tuổi: xung — hợp Can Chi, Tam Tai, Kim Lâu.

tháng Bảy năm 2025

🎯 Tóm tắt nhanh

THÁNG HẠN

Chỉ 0 ngày tốt — hạn chế các việc lớn trong tháng, ưu tiên việc nội bộ / xử lý dở dang.

⭐ Ngày tốt nhất tháng
Ngày 11/7/2025 10/10 Đại Cát — ngày rất đẹp, hợp mọi việc Xem Top 5 ngày ↓
📊 0 Rất tốt 0 Tốt 0 Xấu 0 Rất xấu
Rất tốt (8–10đ) Tốt (6–7đ) Bình (4–5đ) Xấu nhẹ (2–3đ) Rất xấu (0–1đ) ★ Hoàng đạo · ⛔ Đại kỵ
Thứ Bảy ngày 19/7/2025 dương lịch 25/6/2025 âm lịch
RẤT XẤU 2/10

Hung — không nên khởi sự

Bốn trụ Can Chi

Năm Ất Tỵ
Tháng Quý Mùi
Ngày Kỷ Sửu
Giờ chính Giáp Tý
Bản mệnh ngày (Nạp Âm)

Tích Lịch Hỏa Hỏa

Trụ ngày Kỷ Sửu thuộc bản mệnh Tích Lịch Hỏa — ngũ hành Hỏa.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Ngưu Huyền Vũ

Sao Ngưu — chủ về tật ách, tranh kiện.

Nên: Cúng tế, sửa chữa nhẹ.

Kỵ: Cưới hỏi, khai trương, xuất hành, kiện tụng.

Sao trực ngày

Chu Tước Hắc Đạo

Sao Chu Tước — Hắc Đạo (kỵ làm việc lớn).

12 Trực — Trực Phá

Trực Phá — đại kỵ, không nên khởi sự việc lớn.

Sao tốt chiếu

Không có sao tốt phổ thông nổi bật.

Sao xấu / Đại kỵ
  • Không có sao xấu nổi bật.

🕐 Giờ Hoàng đạo / Hắc đạo trong ngày

✓ 6 giờ Hoàng đạo — nên dùng
Thanh Long
Tuất
19h–21h
Minh Đường
Hợi
21h–23h
Kim Quỹ
Dần
03h–05h
Thiên Đức
Mão
05h–07h
Ngọc Đường
Tỵ
09h–11h
Tư Mệnh
Thân
15h–17h
✗ 6 giờ Hắc đạo — nên tránh
Thiên Hình
23h–01h
Chu Tước
Sửu
01h–03h
Bạch Hổ
Thìn
07h–09h
Thiên Lao
Ngọ
11h–13h
Huyền Vũ
Mùi
13h–15h
Câu Trận
Dậu
17h–19h

🧭 Hướng xuất hành

Hỷ thần (đón hỉ sự) Đông Bắc
Tài thần (đón tài lộc) Chính Bắc
Hạc thần (kỵ — tránh) Chính Nam

⚡ Năng lượng ngày — 6 mảng cuộc sống

Tính theo điểm gốc của ngày + ảnh hưởng sao tốt/xấu + đại kỵ + trực.

💕 Tình duyên 2/10

Năng lượng tình duyên yếu — hạn chế quyết định lớn.

💰 Tài lộc 2/10

Năng lượng tài lộc yếu — hạn chế quyết định lớn.

🏥 Sức khỏe 1/10

Năng lượng sức khỏe rất yếu — kỵ khởi sự.

💼 Sự nghiệp 1/10

Năng lượng sự nghiệp rất yếu — kỵ khởi sự.

🏠 Gia đạo 2/10

Năng lượng gia đạo yếu — hạn chế quyết định lớn.

📚 Học hành 2/10

Năng lượng học hành yếu — hạn chế quyết định lớn.

✓ Việc nên làm
  • Phá nhà cũ
  • Tháo dỡ
✗ Việc nên tránh
  • Mọi việc lớn
  • Cưới hỏi
  • Khai trương

📋 15 việc cụ thể — Nên hay không?

Mỗi việc có nhãn ✓ tốt / ◯ bình / ⚠ xấu / ✗ đại kỵ kèm lý do dựa trên Hoàng đạo, Trực, và các đại kỵ trong ngày.

Cưới hỏi Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Nhập trạch (về nhà mới) Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Khai trương Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Cầu tài, ký hợp đồng Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Xuất hành xa Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
An táng, mai táng Bình thường — chọn giờ Hoàng đạo trong ngày để thực hiện.
Sửa cửa, sửa nhà Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Đào giếng, đào ao Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Đặt giường ngủ Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Chữa bệnh, khám Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Cắt tóc Làm được, không cần quá kén ngày.
Lập bếp, sửa bếp Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Gặp gỡ, đàm phán Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Ký kết, vay mượn Ngày Hắc đạo / Trực Hung — nên hoãn nếu có thể.
Cúng tế, lễ Phật Làm được, không cần quá kén ngày.

🐉 Tuổi hợp / kỵ trong ngày

12 con giáp đối chiếu với chi ngày Sửu: tuổi nào hợp việc, tuổi nào nên tránh quyết định lớn.

Tuổi Tỵ Đại hợp Tam Hợp với chi ngày — hợp tác thuận, chốt việc tốt.
Tuổi Dậu Đại hợp Tam Hợp với chi ngày — hợp tác thuận, chốt việc tốt.
Tuổi Tý Hợp Lục Hợp với chi ngày — gặp gỡ, ký kết thuận lợi.
Tuổi Sửu Bình Trùng chi ngày — bình hòa, không nổi bật.
Tuổi Dần Bình Không có quan hệ đặc biệt — bình thường.
Tuổi Mão Bình Không có quan hệ đặc biệt — bình thường.
Tuổi Thìn Bình Không có quan hệ đặc biệt — bình thường.
Tuổi Thân Bình Không có quan hệ đặc biệt — bình thường.
Tuổi Tuất Bình Không có quan hệ đặc biệt — bình thường.
Tuổi Hợi Bình Không có quan hệ đặc biệt — bình thường.
Tuổi Ngọ Cần cẩn trọng Lục Hại với chi ngày — dễ bất đồng, hiểu nhầm.
Tuổi Mùi Đại kỵ Lục Xung với chi ngày — tránh quyết định lớn.

Ngày tốt xấu: các yếu tố cần xét

Nói thật, chuyện "ngày này tốt hay xấu" không gói gọn trong một câu được. Người xưa nhìn một ngày qua năm lớp khác nhau: ngày đó là Hoàng Đạo hay Hắc Đạo, đang vào Trực nào trong 12 Trực, có sao gì trong 28 sao chiếu xuống, Cát Thần với Hung Sát bên nào lấn bên nào, và cuối cùng là Can-Chi của ngày hợp hay xung với tuổi mình theo Nạp Âm. Mỗi lớp kể một phần câu chuyện. Gộp lại mới ra bức tranh thật.

Chúng tôi làm phần gộp đó thay bạn, quy về một con số từ 0 đến 100, kèm xếp loại Đại Cát cho tới Đại Hung và danh sách việc nên làm, việc nên tránh ngay trong ngày, dù là cưới hỏi, động thổ, khai trương hay chuyển nhà. Có điều, với việc trọng đại thì đừng dừng ở con số. Hãy ngó thêm Kim Lâu, Tam Tai và tuổi xung khắc của gia chủ, nhất là khi động thổ hay cưới hỏi.

Đôi khi bạn mở một tờ lịch giấy thấy đề "tốt", nhưng kỳ thực ngày đó vẫn có sao Hung chiếu, hoặc dính Bách Kỵ Bành Tổ. Lịch âm Việt mỗi nơi tính một kiểu nên chuyện vênh nhau là thường. Vậy nên công cụ này soi đủ cả năm lớp, tính luôn hướng Hỷ Thần và Tài Thần của ngày, để gạt bớt mấy ngày "tốt giả" và chỉ giữ lại ngày thật sự yên tâm cho việc bạn sắp làm.

Cách xem ngày tốt xấu trong 5 giây

Chỉ 1 bước, bạn chỉ cần chọn ngày.

Chọn ngày cần xem

Chọn ngày trên lịch, bất kỳ ngày nào trong quá khứ hay tương lai. Có thể chọn theo dương hoặc âm lịch.

Hệ thống chấm điểm

Hệ thống tổng hợp 5 hệ thống (Hoàng Đạo, Trực, Sao, Cát-Sát, Can-Chi) thành điểm 0-100.

Đọc kết quả

Xem nên làm gì, tránh làm gì, các giờ Hoàng Đạo trong ngày, và sao xung khắc tuổi nào.

Bảng tra Hoàng Đạo, Hắc Đạo và 12 Trực

Hai bảng dưới đây tổng hợp 12 thần Hoàng Đạo cùng Hắc Đạo và 12 Trực luân phiên. Khi xem ngày, cần xét đồng thời cả 2 lớp: ngày Hoàng Đạo mà gặp Trực Phá vẫn không nên động thổ; ngày Hắc Đạo mà gặp Trực Định vẫn có thể dùng cho việc nhỏ.

Thần trựcPhân loạiTính chấtNên làm / Tránh
Thanh LongHoàng ĐạoCát Tinh đầu bảng, mọi việc đều thuậnNên: cưới hỏi, khai trương, ký kết
Minh ĐườngHoàng ĐạoSáng sủa, hỷ sự, gặp quý nhânNên: yết kiến, nhậm chức, xuất hành
Kim QuỹHoàng ĐạoTài lộc, mở tủ tiềnNên: khai trương, ký hợp đồng, mở quỹ
Kim Đường (Bảo Quang)Hoàng ĐạoPhúc lộc, ánh sáng vàngNên: cưới hỏi, nhập trạch, an táng
Ngọc ĐườngHoàng ĐạoSang quý, cát lànhNên: việc lễ nghi, hôn sự, học hành
Tư Mệnh (Thiên Đức)Hoàng ĐạoQuản mệnh, phù trợNên: cầu phúc, giải hạn, lễ Phật
Thiên HìnhHắc ĐạoHình phạt, tranh tụngTránh: kiện tụng, ký kết, khởi sự
Chu TướcHắc ĐạoThị phi, miệng tiếngTránh: đàm phán, hội họp, đám đông
Bạch HổHắc ĐạoTang tóc, hung hiểmTránh: việc lớn, ký kết, đi xa
Thiên LaoHắc ĐạoTù ngục, vướng bậnTránh: hợp đồng dài hạn, vay mượn
Huyền VũHắc ĐạoTrộm cắp, mất mátTránh: giao dịch lớn, cất tiền
Câu TrậnHắc ĐạoVướng mắc, chậm trễTránh: ký kết, khởi công, đi xa

12 Trực luân phiên

TrựcPhân loạiNên làmTránh làm
KiếnBìnhCầu phúc, xuất hành, gặp quý nhânĐộng thổ, gieo trồng
TrừTốtTrừ tà, dọn nhà, chữa bệnh, cắt tócCưới hỏi, khai trương
MãnTốtCưới hỏi, khai trương, mở khoAn táng, kiện tụng
BìnhBìnhSan bằng đất, sửa đường, hòa giảiKhởi sự lớn, đào giếng
ĐịnhTốtCưới hỏi, ký kết, nhập họcKiện tụng, mở miệng tranh chấp
ChấpBìnhBắt trộm, săn bắn, giữ củaXuất hành, di chuyển
PháXấuPhá dỡ nhà cũ, chữa răngMọi việc lớn, nhất là động thổ, cưới
NguyXấuHầu như không nên việc gìĐi xa, leo cao, ký kết, cưới hỏi
ThànhTốtCưới hỏi, khai trương, nhập trạchKiện tụng
ThuBìnhThu nợ, gặt hái, đóng khoKhởi sự, an táng
KhaiTốtKhai trương, nhập học, mở cửa hàngAn táng, đào huyệt
BếXấuĐắp đê, lấp giếng, bít cửaCưới hỏi, khai trương, xuất hành

Thuật ngữ cần biết

Hoàng Đạo
Ngày có 1 trong 6 thần lành trực: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường (Bảo Quang), Ngọc Đường, Tư Mệnh. Đây là ngày được coi là tốt cho phần lớn việc lớn, nhưng vẫn cần xét thêm Trực, Sao và tuổi gia chủ trước khi quyết định.
Hắc Đạo
Ngày có 1 trong 6 thần dữ trực: Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận. Nên tránh khởi sự việc lớn, nhất là cưới hỏi, động thổ, khai trương, ký kết hợp đồng quan trọng.
Thập Nhị Trực
12 Trực luân phiên theo chu kỳ 12 ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi Trực ứng với một tính chất riêng, có việc nên làm và việc kỵ riêng biệt, không phải Trực nào cũng dùng được cho mọi việc.
Nhị Thập Bát Tú
28 chòm sao chiếu mặt đất theo chu kỳ 28 ngày, chia 4 phương Đông, Tây, Nam, Bắc. Mỗi sao có tính cát hoặc hung khác nhau: sao Cát điển hình là Giác, Phòng, Vĩ, Đẩu, Cơ; sao Hung điển hình là Quỷ, Hư, Tinh, Liễu.
Cát Thần
Nhóm thần lành chiếu ngày như Thiên Đức, Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Hỷ, Thiên Quý, thường được dùng để bù trừ khi ngày có yếu tố hung nhẹ. Có Cát Thần đè Hung Sát thì việc vẫn có thể tiến hành.
Hung Sát
Nhóm sát tinh hung dữ như Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang, Trùng Phục, Nguyệt Phá. Nếu rơi vào ngày này thì dù Hoàng Đạo vẫn nên hoãn việc lớn, nhất là việc liên quan người chết, cưới hỏi, sinh nở.
Tam Nương
3 ngày kỵ mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 (tính theo quy tắc 6 ngày Tam Nương). Nên tránh khởi sự lớn như cưới hỏi, khai trương, ký kết, vì dân gian coi đây là ngày "ba bà nương" không thuận.
Nguyệt Kỵ
3 ngày kỵ mỗi tháng âm: mùng 5, 14, 23. Dân gian Việt vẫn truyền câu "Đi 1 mất 5, đi 2 mất 7, đi 3 mất 9", nên kiêng xuất hành đi xa và bắt đầu việc mới trong các ngày này.
Bách Kỵ Bành Tổ
Quy tắc của Bành Tổ liệt kê việc kỵ theo từng cặp Can-Chi của ngày. Ví dụ ngày Giáp kỵ mở kho; ngày Tý kỵ bói toán… Áp dụng kèm Hoàng Đạo để loại bỏ ngày "tốt giả".
Giờ Hoàng Đạo
6 trong 12 canh giờ trong ngày được coi là giờ tốt, tùy theo Chi của ngày. Ví dụ ngày Tý-Ngọ giờ Hoàng Đạo gồm: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu. Khởi sự việc lớn nên chọn vào giờ Hoàng Đạo.
Nạp Âm Ngũ Hành
60 Hoa Giáp chia thành 30 cặp Nạp Âm, mỗi cặp ứng với một ngũ hành (Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa…). Dùng để xét sinh khắc giữa ngày và tuổi gia chủ, qua đó tránh ngày khắc Nạp Âm bản mệnh.
Xung Tuổi
Ngày có Địa Chi xung với Chi tuổi gia chủ (Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi) thì tuổi đó không nên đứng tên hay chủ trì. Có thể nhờ người không xung mượn tuổi để hóa giải.

Ngày tốt năm 2026 Bính Ngọ theo 12 con giáp

Năm Bính Ngọ 2026 thuộc hành Hỏa (Thiên Hà Thủy nạp âm), Chi Ngọ. Tuổi phạm Tuế Phá (xung Thái Tuế); tuổi Sửu, Mùi, Dần nằm trong nhóm Tam Tai 2026-2028. Bảng dưới đánh giá tổng quát mức độ thuận lợi của việc xem ngày khởi sự trong năm Bính Ngọ theo từng con giáp.

TuổiNăm sinhQuan hệ Bính Ngọ 2026Khuyến nghị xem ngày
1972 · 1984 · 1996 · 2008Tuế Phá, xung Thái TuếTránh khởi sự lớn; nếu bắt buộc, mượn tuổi và chọn ngày Cát Thần đè
Sửu1973 · 1985 · 1997 · 2009Tam Tai năm 2Hoãn động thổ, cưới hỏi nếu có thể; xem ngày kỹ Trực + Sao
Dần1974 · 1986 · 1998 · 2010Tam Hợp Hỏa cục (Dần, Ngọ, Tuất)Năm thuận; chọn ngày Hoàng Đạo + Trực tốt là đủ
Mão1975 · 1987 · 1999 · 2011Bình hòaBình thường; xét đầy đủ 5 lớp như chuẩn
Thìn1976 · 1988 · 2000 · 2012Bình hòaBình thường; tránh thêm Kim Lâu, Hoang Ốc khi xây nhà
Tỵ1977 · 1989 · 2001 · 2013Bình, gần Tam Hợp HỏaKhá thuận; chọn ngày có sao Cát chiếu
Ngọ1978 · 1990 · 2002 · 2014Thái Tuế, năm tuổiNăm hạn; xem ngày phải có Thiên Đức/Nguyệt Đức đè, lễ giải Thái Tuế
Mùi1979 · 1991 · 2003 · 2015Tam Tai năm 1, Lục Hợp với NgọHai yếu tố trái ngược: hợp Chi nhưng phạm Tam Tai; xem ngày kỹ, tránh việc lớn
Thân1980 · 1992 · 2004 · 2016Bình hòaBình thường; xét đầy đủ Hoàng Đạo + Trực + Sao
Dậu1981 · 1993 · 2005 · 2017Bình hòaBình thường; chú ý sao Hỷ Thần khi cưới hỏi
Tuất1982 · 1994 · 2006 · 2018Tam Hợp Hỏa cục (Dần, Ngọ, Tuất)Năm thuận; nhiều ngày đẹp để khởi sự, mở rộng
Hợi1983 · 1995 · 2007 · 2019Bình hòaBình thường; tránh ngày Chi Tỵ (xung Hợi)

Câu hỏi thường gặp về Xem Ngày Tốt Xấu

Hoàng Đạo gồm những ngày nào?

Cứ hình dung mỗi ngày có một vị thần "đứng gác". Hôm nào trúng phiên một trong sáu vị lành thì gọi là Hoàng Đạo: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường (Bảo Quang), Ngọc Đường, Tư Mệnh. Ngược lại, sáu vị dữ trực thì thành Hắc Đạo: Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận.

Mười hai vị này thay phiên nhau theo Chi của ngày và tháng âm, mỗi ngày một vị, cứ thế xoay vòng.

Thập Nhị Trực là gì?

Đây là 12 "việc" xoay vòng đều đặn, cứ 12 ngày lặp lại một lượt: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi Trực mang một tính chất, nên hợp với việc này mà kỵ việc kia.

Nếu cần nhớ nhanh: Trừ, Định, Thành, Khai, Mãn là mấy ngày dễ thở. Còn Phá, Nguy, Bế thì nên né, nhất là việc lớn.

Sao Nhị Thập Bát Tú là gì?

Là 28 chòm sao thay nhau chiếu xuống, hết 28 ngày thì quay lại từ đầu. Người xưa chia chúng về bốn phương trời cho dễ nhớ: phương Đông (Thanh Long) gồm Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ; phương Bắc (Huyền Vũ) gồm Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích; phương Tây (Bạch Hổ) gồm Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chủy, Sâm; còn phương Nam (Chu Tước) gồm Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn. Mỗi sao một tính, có sao đem điềm lành, có sao thì không.

Tại sao có ngày Hoàng Đạo nhưng vẫn không nên làm việc?

Chuyện là một ngày được chấm theo nhiều thước đo cùng lúc. Nó có thể là Hoàng Đạo thật, nhưng lại rơi vào Trực Phá, hoặc bị một sao Hung chiếu, hoặc đơn giản là xung ngay tuổi gia chủ. Chỉ cần một mắt xích lệch là cả ngày tụt điểm. Vậy nên phải gộp hết lại mới biết được điểm thật.

Đó cũng là lý do xem ngày tốt xấu bằng công cụ thường sát hơn nhìn lịch giấy bán sẵn, vốn chỉ ghi vài dòng vắn tắt.

Ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ có thật sự cần tránh không?

Thật ra Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm) là quan niệm của riêng dân gian Việt, trong hệ thống Hoàng Đạo gốc Trung Hoa không hề có. Dù vậy, phần lớn các nhà mình vẫn kiêng mấy ngày này khi cưới hỏi, khai trương hay ký kết.

Quan điểm của chúng tôi thì thực tế thôi: việc nhỏ như đi mua sắm, hẹn hò, ăn tiệc thì cứ thoải mái, chẳng phải để ý. Nhưng nếu là chuyện cả đời, cưới xin, dựng nhà, mở cửa hàng, thì né ra cho nhẹ lòng. Nói cho cùng, mình làm mà trong bụng yên thì việc cũng trôi hơn.

Giờ Hoàng Đạo trong ngày tính thế nào?

Một ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được coi là giờ Hoàng Đạo, và chúng đổi theo Chi của ngày chứ không cố định. Ví dụ ngày Tý-Ngọ thì giờ tốt rơi vào Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu; ngày Sửu-Mùi lại là Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi; ngày Dần-Thân thì Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất. Cứ thế mỗi ngày một bộ khác nhau.

Đến lúc làm việc hệ trọng, đặt chân ra cửa, ký giấy tờ, đón dâu hay đặt móng, thì nên canh vào mấy giờ này. Khỏi phải tự dò, công cụ liệt sẵn cả 6 giờ tốt lẫn 6 giờ xấu cho từng ngày bạn tra.

Xung tuổi với ngày là gì? Có hóa giải được không?

Nói gọn, xung tuổi là khi Địa Chi của ngày đối đầu trực diện với con giáp của gia chủ, theo từng cặp quen thuộc: Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi. Đôi khi còn vướng cả xung ở Thiên Can nữa: Giáp-Canh, Ất-Tân, Bính-Nhâm, Đinh-Quý. Gặp ngày như vậy, người đúng tuổi đó tốt nhất đừng đứng ra chủ trì.

Hóa giải: (1) Mượn tuổi, tức nhờ người không xung đứng tên hoặc chủ trì lễ; (2) chọn lại ngày khác trong cùng tuần; (3) nếu bắt buộc, chọn giờ Hoàng Đạo cộng Cát Thần (Thiên Đức, Nguyệt Đức) đè để giảm sát khí.

Cát Thần và Hung Sát là gì? Có cát thì có cần kiêng hung không?

Hiểu nôm na, Cát Thần là phe lành, đỡ cho mình: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Hỷ, Thiên Quý, Thiên Mã, Hỷ Thần, Tài Thần. Còn Hung Sát là phe dữ, hay quấy phá: Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang, Trùng Phục, Nguyệt Phá, Đại Hao, Tiểu Hao.

Hai phe này không loại trừ nhau hẳn, mà cân với nhau. Nguyên tắc là Cát đè được Hung: ngày nào có hai ba Cát Thần mạnh thì một Hung Sát lẻ tẻ cũng chẳng đáng ngại. Có điều, hễ đụng phải Sát Chủ, Thọ Tử hay Trùng Tang thì khác, dù là Hoàng Đạo cũng nên hoãn, nhất là việc dính tới người, tới tang lễ, tới cưới hỏi.

Cùng một ngày, tại sao mỗi nguồn lịch ghi khác nhau?

Có ba lý do chính. Thứ nhất là quy tắc Đẩu Thủ khác nhau: một số lịch Việt dùng tháng Tiết Khí (lập Xuân), số khác dùng tháng âm lịch thường. Thứ hai là cách tính giao thừa: tháng âm bắt đầu từ Sóc (mùng 1) nhưng có lịch lùi 1 giờ. Thứ ba là hệ thống chấm: có lịch chỉ xét Hoàng Đạo, có lịch xét thêm Trực, 28 Sao và Bách Kỵ.

Tử Vi Quán dùng đồng thời cả 5 hệ thống và tính theo Tiết Khí, hợp với cách hành lễ phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.

"Mỗi ngày là một cơ duyên: biết ngày tốt thì làm, gặp ngày xấu thì dưỡng. Vạn sự đều có thời."

⊛ Hoàng Đạo Hắc Đạo ⊛
⊕ Xem Ngày Lịch Vạn Niên