Lập lá số Tử Vi Đẩu Số online miễn phí 2026 Bính Ngọ
Nhập giờ ngày tháng năm sinh là xong, lá số hiện ra ngay. Chúng tôi lập lá số tử vi theo Phái Việt Nam: đủ 12 cung, 14 chính tinh, 108 phụ tinh, rồi tính luôn Đại Hạn 10 năm và Tiểu Hạn từng năm. Lá số lưu riêng cho máy bạn thôi. Không cần đăng ký.
Nhập thông tin lập lá số tử vi
Điền giờ, ngày, tháng, năm sinh và giới tính. Hệ thống an 12 cung cùng 14 chính tinh tức thì.
Tử Vi Đẩu Số là gì? Hiểu trong 3 phút
Nói gọn thì Tử Vi Đẩu Số (紫微斗數) là cách người xưa đọc vận mệnh một người qua giờ ngày tháng năm sinh. Tương truyền cụ Trần Đoàn đời Tống là người hệ thống lại nó. Khi sang ta, các cụ Trạng Trình, Lê Quý Đôn, Cao Bá Quát đã chỉnh sửa thêm, dần dần thành một nhánh riêng mà giờ ta quen gọi là Phái Tử Vi Việt Nam, khác Phái Bắc Tống bên Trung khá nhiều.
Lá số trông thì rối mắt, nhưng kỳ thực chỉ là một tấm bản đồ chia làm 12 cung: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Mỗi cung sẽ có chính tinh, phụ tinh và mấy vòng sao như Trường Sinh, Thái Tuế rơi vào. Tất cả an theo giờ ngày tháng năm sinh đã đổi sang lịch âm. Vậy nên nhập càng chuẩn, lá số càng đúng cung, nhất là giờ sinh.
Có lá số rồi, bạn đọc ra được tính cách, đường công danh, chuyện vợ chồng, tiền bạc, sức khỏe của mình. Quan trọng hơn, nó cho thấy Đại Hạn 10 năm và Tiểu Hạn từng năm đang đi tới đâu, kèm mấy hạn cần để ý như Thái Tuế, Tang Môn, Quan Phù. Đây cũng là kiểu xem tử vi trọn đời của Phái VN: đọc liền mạch từ thuở nhỏ đến về già trên cùng một lá số gốc. Năm 2026 Bính Ngọ hành Hỏa là mốc nhiều người để tâm, bạn có thể soi lá số rồi đối chiếu lịch ngày tốt xấu mà chọn lúc ra tay. Muốn chắc hơn nữa thì xem thêm Bát Tự Tứ Trụ hoặc Cân Xương Tính Số để đối chiếu cho yên tâm.
Một điều chúng tôi giữ kỹ: lá số được an đúng Phái Việt Nam, từ cách định Mệnh, Thân, Tử Vi, Thiên Phủ cho tới các vòng sao đều theo lối cụ Thiên Lương, không pha Phái Bắc. Muốn xem duyên vợ chồng thì nhìn cung Phu Thê, rồi ghép thêm xem tuổi hợp nhau cho ra bức tranh đủ đầy. Chuyện nhà cửa đất cát thì xem cung Điền Trạch, đối chiếu với Cung Phi Bát Trạch bên xem hướng nhà để biết hướng nào lành. Còn những năm dính Tam Tai, Kim Lâu hay xung Thái Tuế, thật ra cứ chịu khó đọc kỹ phần Tiểu Hạn là thấy rõ.
Cách lập lá số tử vi trong 30 giây
Chỉ 3 bước đơn giản, không cần học chữ Hán hay đọc sách dày.
Nhập 4 thông tin sinh
Nhập giờ, ngày, tháng, năm sinh theo lịch dương hoặc âm, chọn giới tính Nam/Nữ. Nếu không nhớ giờ sinh, cứ chọn "không nhớ giờ", hệ thống vẫn lập lá số mặc định canh giờ Tý.
Hệ thống an 12 cung
Hệ thống tự động đổi lịch âm-dương, an Mệnh và Thân, an Tử Vi và Thiên Phủ, an 14 chính tinh, 108 phụ tinh cùng các vòng Trường Sinh, Thái Tuế, Bác Sĩ, tất cả đều theo đúng Phái VN.
Đọc luận giải chi tiết
Xem lá số đầy đủ với luận giải từng cung bằng tiếng Việt thuần, không trích sách cổ, không quote tiếng Hán. Bao gồm Đại Hạn 10 năm và Tiểu Hạn từng năm.
12 cung địa bàn trong lá số tử vi
Lá số tử vi gồm 12 cung, mỗi cung đại diện một mặt cuộc đời. Khi an lá số xong, hệ thống sẽ hiển thị các sao chính tinh, phụ tinh rơi vào từng cung và luận giải tương ứng.
Mệnh 命
Cung quan trọng nhất, cho biết tính cách cốt lõi, tài năng bẩm sinh, hướng đi cuộc đời. Là điểm xuất phát để đọc tất cả 11 cung còn lại.
Phụ Mẫu 父母
Quan hệ với cha mẹ, ông bà, bao gồm tuổi thọ, sức khỏe cha mẹ và mức độ thừa hưởng phúc đức tổ tiên.
Phúc Đức 福德
Phúc khí, tâm thái nội tại, sở thích tinh thần. Phúc Đức tốt thì cuộc đời an yên, gặp dữ hóa lành ở những thời khắc quan trọng.
Điền Trạch 田宅
Nhà cửa, đất đai, bất động sản. Cung này tốt thì có lộc về nhà ở, nên đối chiếu cùng xem hướng nhà để chọn hướng phù hợp.
Quan Lộc 官祿
Sự nghiệp, chức vụ, danh tiếng. Cung quyết định ngành nghề nào hợp, có nên làm chủ hay làm thuê, có dễ thăng quan tiến chức không.
Nô Bộc 奴僕
Bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới. Nô Bộc tốt thì gặp được quý nhân phù trợ, còn xấu thì dễ bị phản phúc, mất lòng người.
Thiên Di 遷移
Vận xuất ngoại, di chuyển, ly hương. Cho biết nên ở quê hay tha hương lập nghiệp, có nên xuất ngoại làm ăn, đi xa có lợi không.
Tật Ách 疾厄
Sức khỏe, bệnh tật, tai họa. Cung này có sao xấu thì cần đặc biệt giữ gìn sức khỏe, tránh chủ quan với các tai nạn bất ngờ.
Tài Bạch 財帛
Tiền bạc, tài lộc, thu nhập. Cho biết cách kiếm tiền hợp với mình (lương, kinh doanh, đầu tư), khả năng giữ tiền và độ giàu có.
Tử Tức 子息
Con cái: số con, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, sự nghiệp của con. Cũng phản ánh khả năng sinh nở và tuổi sinh con hợp.
Phu Thê 夫妻
Hôn nhân, người bạn đời. Cho biết tính cách vợ/chồng, thời điểm kết hôn, có hạnh phúc không, nên bổ sung qua xem tuổi hợp.
Huynh Đệ 兄弟
Anh chị em ruột, mối quan hệ với thân tộc cùng thế hệ. Cũng cho biết có được sự hỗ trợ từ anh chị em trong cuộc sống hay không.
So sánh Tử Vi · Bát Tự · Cân Xương
Ba phương pháp xem mệnh phổ biến nhất tại Việt Nam, mỗi cái có thế mạnh riêng. Nên dùng kết hợp để có cái nhìn đầy đủ.
| Tiêu chí | Tử Vi Đẩu Số | Bát Tự Tứ Trụ | Cân Xương Tính Số |
|---|---|---|---|
| Đầu vào | Giờ, ngày, tháng, năm sinh + giới tính | Giờ, ngày, tháng, năm sinh (4 Trụ Can-Chi) | Giờ, ngày, tháng, năm sinh âm lịch |
| Cấu trúc | 12 cung địa bàn + 14 chính tinh + 108 phụ tinh | 4 trụ × 2 (Thiên Can + Địa Chi) = 8 chữ | 4 giá trị Lạng-Chỉ + bài thơ luận giải |
| Mạnh nhất ở | Bức tranh toàn cảnh: mọi mặt cuộc đời cùng lúc | Vận trình thời gian: Đại Vận 10 năm, Lưu Niên từng năm | Tổng quan nhanh: 1 phút đọc xong |
| Độ chi tiết | Rất cao: hàng trăm yếu tố | Cao: 10 Thập Thần + Dụng Thần | Vừa phải: định tính, không định lượng |
| Phái VN khác Trung | Có: an Mệnh-Thân và Tứ Hóa khác | Không: chuẩn Tử Bình quốc tế | Phái VN thuần, không có ở Trung Quốc |
| Phù hợp cho | Người muốn xem sâu mọi mặt cuộc đời | Người quan tâm vận hạn theo từng năm | Người mới, cần đọc nhanh để tham khảo |
| Thời gian xem | 30 phút đến 2 tiếng đọc kỹ lá số | 15 đến 45 phút phân tích Tứ Trụ | 1 đến 3 phút đọc bài thơ |
Thuật ngữ cần biết
Bộ từ vựng tối thiểu để đọc hiểu lá số tử vi mà không cần học chữ Hán.
- Thiên Bàn và Địa Bàn
- Thiên Bàn là bản đồ sao cố định trên trời (12 cung 12 Chi). Địa Bàn là bản đồ cung trên đất, tức vị trí cung Mệnh, Thân và 10 cung khác sẽ được an dựa theo giờ, ngày sinh, di chuyển trên Thiên Bàn để xác định sao nào rơi cung nào.
- Chính Tinh
- 14 sao chính trong Tử Vi gồm: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Đây là khung xương đọc tính cách và vận mệnh.
- Phụ Tinh
- Khoảng 108 sao phụ chia thành 6 nhóm: cát tinh, hung tinh, sát tinh, hao tinh, đào hoa tinh, văn tinh. Phụ tinh điều chỉnh độ tốt-xấu của chính tinh: chính tinh đẹp nhưng gặp sát tinh thì giảm cát, ngược lại hung tinh gặp cát tinh thì hung giảm.
- Tứ Hóa
- Bốn biến hóa của sao: Hóa Lộc (tài lộc), Hóa Quyền (quyền lực), Hóa Khoa (danh tiếng), Hóa Kỵ (trở ngại). Tứ Hóa năm sinh thường định khung vận mệnh, Tứ Hóa Đại Hạn và Lưu Niên cho biết biến động từng giai đoạn.
- Cung Mệnh và Cung Thân
- Cung Mệnh chỉ bản chất cốt lõi (đọc trước tiên). Cung Thân chỉ phần đời sau 30 tuổi, cho biết bạn theo hướng phát triển nào. Cung Thân có thể nhập vào 1 trong 6 cung: Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê.
- Đại Hạn
- Một giai đoạn 10 năm vận trình. Mỗi người đi qua 12 Đại Hạn trong đời (10 năm/cung × 12 cung). Đại Hạn rơi cung nào thì 10 năm đó chịu chi phối bởi các sao của cung đó cộng với Tứ Hóa Đại Hạn.
- Tiểu Hạn
- Vận hạn từng năm cụ thể, đi vòng tròn theo 12 cung. Tiểu Hạn cho biết năm đó dễ gặp may hay rủi, nên khởi sự gì hay nên giữ ổn định, kết hợp với Lưu Niên Tứ Hóa để đọc chính xác hơn.
- Tuần và Triệt
- Hai sao đặc biệt che cung sao bên dưới. Tuần che nhẹ hơn, Triệt che mạnh hơn. Sao tốt mà gặp Tuần Triệt thì cát giảm, sao xấu gặp Tuần Triệt lại hóa hung thành nhẹ, đây là cách giải hung thường thấy trong Phái VN.
- Vòng Trường Sinh
- 12 sao chỉ giai đoạn của đời người: Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng. Sao ở vị trí mạnh (Trường Sinh, Đế Vượng) thì phát huy tốt, vị trí yếu (Tử, Tuyệt) thì lực giảm.
- Vòng Thái Tuế
- 12 sao đại diện cho 12 mối quan hệ xã hội-tâm linh: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù. Đặc biệt năm phạm Thái Tuế cần thận trọng.
- Tam Hợp và Lục Xung
- Tam Hợp là 3 cung tạo thành tam giác hỗ trợ nhau (ví dụ Mệnh, Quan Lộc, Tài Bạch là tam hợp sự nghiệp). Lục Xung là 2 cung đối diện xung đột (Mệnh xung Thiên Di, Phu Thê xung Quan Lộc).
- Cách Cục
- Một mô hình kết hợp sao đặc biệt cho ra số phận đặc thù. Ví dụ "Tử Phủ đồng cung" (Tử Vi + Thiên Phủ cùng cung Mệnh) chỉ người có khí chất lãnh đạo, "Cơ Lương đồng cung" chỉ trí tuệ và lương thiện. Có khoảng 30 cách cục thông dụng.
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Hiểu nôm na, Tử Vi Đẩu Số (紫微斗數) là cách xem mệnh xưa, lấy giờ ngày tháng năm sinh âm lịch để an lá số gồm 12 cung, 14 chính tinh và hàng trăm phụ tinh.
Có lá số rồi, bạn đọc ra tính cách, công danh, chuyện vợ chồng, tiền bạc, sức khỏe. Và điểm hay nhất là nó tính được vận 10 năm qua Đại Hạn, Tiểu Hạn.
Cần thông tin gì để lập lá số?
Đúng 4 thứ thôi: giờ, ngày, tháng, năm sinh, dương hay âm lịch đều được vì hệ thống tự đổi. Nhớ thêm giới tính Nam hay Nữ, vì cung Mệnh và Thân an khác nhau cho hai bên.
Lỡ không nhớ rõ giờ sinh thì vẫn lập được, chỉ là cung Mệnh dễ lệch. Khi đó cứ chọn tạm giờ Tý (00:00-01:00) để có cái tham khảo trước đã.
Tử Vi Quán dùng Phái nào?
Chúng tôi theo Phái Tử Vi Việt Nam, lối cụ Thiên Lương và dòng cụ Trần Đoàn phái VN, không pha Phái Bắc Tống bên Trung.
Khác nhau chủ yếu ở ba chỗ: cách an Mệnh và Thân theo thuận nghịch, cách an Tứ Hóa, và cách luận Tuần Triệt. Nghe thì nhỏ, nhưng đủ làm lệch cả lá số.
Tử Vi khác Bát Tự như thế nào?
Hai môn mạnh ở hai chỗ khác nhau. Tử Vi giỏi vẽ bức tranh toàn cảnh: 12 cung bày ra mọi mặt cuộc đời cùng lúc, từ tính cách, hôn nhân tới công danh, sức khỏe.
Bát Tự Tứ Trụ thì giỏi đọc thời gian, soi kỹ từng đoạn 10 năm đại vận và từng năm lưu niên.
Nói thật, dùng cả hai là hợp lý nhất: Tử Vi cho biết "bạn là ai", Bát Tự cho biết "khi nào việc gì đến".
Lá số tử vi cho biết gì?
Một lá số đầy đủ gói khá nhiều thứ. Trước hết là 12 cung địa bàn (Mệnh, Thân, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ). Rồi tới 14 chính tinh, 108 phụ tinh và Tứ Hóa. Kèm theo là các vòng Trường Sinh, Thái Tuế, Bác Sĩ, Tướng Tinh, hai sao Tuần Triệt, sau cùng là Đại Hạn 10 năm với Tiểu Hạn từng năm.
Lá số có lưu được không?
Có lưu nhé. Lá số nằm trong localStorage trình duyệt, tức là chỉ ở máy bạn thôi, riêng tư. Lần sau quay lại, hệ thống tự mở lại lá số gần nhất. Cần thì tải về dạng ảnh PNG hoặc PDF để in.
Chúng tôi không giữ lá số trên server, không bắt đăng ký, cũng chẳng gửi email làm phiền bạn.
Có cần biết chữ Hán để đọc lá số không?
Không cần đâu, yên tâm. Tên cung tên sao đều để tiếng Việt cả (Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc), mấy chữ Hán Việt bên cạnh chỉ là cho đẹp.
Phần luận giải cũng viết bằng giọng đời thường, không trích sách cổ, không dẫn link trang nào. Người mới tinh đọc vẫn hiểu.
Sinh ra ở nước ngoài thì lập lá số theo giờ nào?
Cứ lấy giờ địa phương nơi bạn chào đời, đừng quy về giờ Việt Nam. Ví dụ sinh ở California lúc 9h sáng giờ Mỹ thì nhập đúng 9h sáng, khỏi cộng trừ múi giờ làm gì.
Lý do là sao được an theo tương quan mặt trời, mặt trăng và trái đất ngay tại chỗ sinh, chứ không tính theo kinh tuyến gốc. Bạn chọn quốc gia hay thành phố sinh là hệ thống tự lo phần còn lại.
Đọc lá số nên đọc cung nào trước?
Quen tay thì đọc thế này. Đầu tiên là Mệnh rồi Thân, sau đó Phúc Đức và Phụ Mẫu, để nắm tính người và gốc gác gia đình trước đã. Tiếp đến Quan Lộc với Tài Bạch cho phần công danh tiền bạc, rồi Phu Thê và Tử Tức là chuyện gia đình riêng.
Mấy cung còn lại như Thiên Di, Tật Ách, Điền Trạch, Nô Bộc, Huynh Đệ để sau cũng được. Còn muốn tra vận một năm nào đó thì lật thẳng Đại Hạn với Tiểu Hạn của năm ấy, ngó thêm các sao Lưu Niên cho chắc.
Lá số tử vi có thay đổi theo độ tuổi không?
Lá số gốc thì cố định cả đời, nghĩa là 12 cung cùng chính tinh, phụ tinh năm sinh sinh ra sao thì giữ nguyên vậy. Cái xê dịch là Đại Hạn 10 năm và Tiểu Hạn từng năm: theo tuổi, vận hạn đi qua các cung khác nhau nên mỗi giai đoạn lại có sao khác soi vào.
Cũng vì thế mà cùng một lá số, người 30 tuổi đọc khác người 50 tuổi, phải xem Đại Hạn hiện tại mới biết mình đang ở chặng nào của đời.
Có nên xem lá số cho con nhỏ mới sinh?
Được chứ, nhiều bố mẹ xem cho con ngay từ lúc lọt lòng. Nhìn cung Mệnh và Phúc Đức để đoán thiên hướng, ngó Văn Xương Văn Khúc xem đường học hành, rồi Tật Ách để biết đường sức khỏe mà chăm.
Nhưng có điều này nên nhớ: với trẻ con thì đọc để định hướng nuôi dạy thôi, đừng đoán già đoán non. Thấy sao xấu cũng đừng vì thế mà thay đổi cách thương con. Lá số là để tham khảo, không phải định mệnh.