⊛ TỬ BÌNH · TỨ TRỤ ⊛

Lập lá số Bát Tự Tứ Trụ online miễn phí 2026

⊛ Cập nhật 23/08/2026

Bạn cho bốn con số ngày tháng năm giờ sinh, chúng tôi trả lại tám chữ Can Chi cùng cả lộ trình mệnh phía sau. Đó là lập lá số bát tự Tứ Trụ Tử Bình, đọc được Nhật Chủ, Thập Thần, Dụng Thần, Cách Cục và vận trình mười năm một đại vận. Cần xem tuổi vợ chồng hay đối tác? Thêm người thứ hai để so ngay trên cùng một bảng. Miễn phí, và không bắt đăng ký gì cả.

4 trụNăm · Tháng · Ngày · Giờ
10 nămĐại vận chi tiết
0₫Phí trọn đời

Nhập thông tin lập lá số bát tự

Bạn cứ điền thông tin sinh, hệ thống sẽ tự đổi lịch âm dương và lập 4 trụ ngay lập tức.

Lập lá số Bát Tự (Tứ Trụ)

👤 Người 1

 

Bát Tự Tứ Trụ là gì? Hiểu trong 3 phút

Người xưa nhìn vào giờ sinh của một người rồi đọc ra cả một đời. Cách đọc đó gọi là Bát Tự (八字), có nơi gọi Tử Bình, có nơi gọi Tứ Trụ. Nó thành hình từ thời Đường, rồi được mài giũa thêm qua các đời Tống, Minh, Thanh cho tới giờ.

"Bát Tự" dịch sát nghĩa là "tám chữ". Tám chữ ấy đến từ đâu? Từ bốn trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh, mỗi trụ một Thiên Can ghép một Địa Chi. Trong tám chữ đó, Can của ngày sinh, tức Nhật Chủ, mới là nhân vật chính, vì nó chính là bạn.

Phần còn lại là chuyện cân bằng. Lá số sẽ soi xem ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ bên nào mạnh bên nào thiếu, rồi tìm ra Dụng Thần là hành bạn cần bù, và Hỷ Thần là hành đỡ lưng cho nó. Có thêm vài khái niệm đi kèm như Nạp Âm hay chuyện các Can Chi sinh khắc chế hóa lẫn nhau, nhưng cốt lõi vẫn là đọc vận trình theo từng chặng mười năm. Kỳ thực đây là chỗ Bát Tự đi sâu hơn lá số tử vi: nó nói được thời điểm.

Trên Tử Vi Quán, bạn lập lá số bát tự cho một người để xem mệnh riêng cũng được, mà ghép hai người để soi tương hợp cũng được, kiểu như lúc xem tuổi hợp nhau hay tính chuyện làm ăn chung. Muốn kỹ hơn nữa thì ghép thêm phần xem ngày tốt xấu theo lịch âm, chọn đúng ngày khởi sự hợp Dụng Thần của mình.

Cách lập lá số bát tự trong 30 giây

Chỉ 3 bước đơn giản, không cần biết Hán Việt cổ.

Nhập 4 thông tin sinh

Nhập ngày, tháng, năm sinhgiờ sinh theo lịch dương hoặc âm. Chọn giới tính Nam/Nữ. Nếu không nhớ chính xác giờ, chọn "không nhớ giờ sinh" để lập 3 trụ.

Hệ thống tính Tứ Trụ

Hệ thống tự động đổi lịch âm-dương, lập 4 trụ Can-Chi, xác định Nhật Chủ vượng nhược, an Thập Thần, tính Dụng Thần và xác định Cách Cục.

Đọc vận trình 10 năm

Xem lá số đầy đủ với Đại Vận 10 nămLưu Niên cho năm cụ thể. Phân tích chi tiết về tài lộc, sự nghiệp, hôn nhân, sức khỏe qua từng giai đoạn.

10 Thập Thần trong Bát Tự Tử Bình

Thập Thần (十神) là 10 thần được an dựa vào mối quan hệ sinh, khắc và đồng giữa Nhật Chủ với các Can-Chi khác. Mỗi thần đại diện cho một mối quan hệ xã hội, một dạng tài năng hoặc một loại vận trình.

Thập ThầnQuan hệ với Nhật ChủÝ nghĩa luận giải
比肩 Tỷ KiênCùng hành, cùng âm dươngAnh chị em ruột, bạn đồng nghiệp ngang vai. Tự lập, hợp tác, đôi khi cạnh tranh chia sẻ tài lộc.
劫財 Kiếp TàiCùng hành, khác âm dươngAnh chị em khác giới, đối thủ. Mạnh về xã giao nhưng dễ bị tổn tài, cần đề phòng người thân vay mượn.
食神 Thực ThầnNhật Chủ sinh ra, cùng âm dươngTài năng nghệ thuật, ẩm thực, con cái (nữ). Phúc lộc tự nhiên, tính tình hiền hòa lạc quan.
傷官 Thương QuanNhật Chủ sinh ra, khác âm dươngTài năng đột phá, sáng tạo. Tự do phóng khoáng nhưng dễ va chạm cấp trên, hợp công việc tự do.
正財 Chính TàiNhật Chủ khắc, khác âm dươngTài chính ổn định, lương cố định, vợ chính (nam). Cần cù tiết kiệm, hợp công việc hành chính.
偏財 Thiên TàiNhật Chủ khắc, cùng âm dươngTài lộc bất ngờ, kinh doanh, đầu tư, vợ lẽ. Phóng khoáng, biết kiếm và biết tiêu.
正官 Chính QuanKhắc Nhật Chủ, khác âm dươngĐịa vị, chức vụ chính thức, chồng (nữ). Có kỷ luật, hợp công sở, quan lộ thuận lợi.
七殺 Thất SátKhắc Nhật Chủ, cùng âm dươngQuyền lực mạnh mẽ, áp lực, đối thủ. Cần dùng Ấn hoặc Thực Thần chế hóa mới phát huy được.
正印 Chính ẤnSinh ra Nhật Chủ, khác âm dươngMẹ, học vấn, sách vở, sự bảo vệ. Trí tuệ, có học hành chính quy, hợp nghiên cứu giảng dạy.
偏印 Thiên ẤnSinh ra Nhật Chủ, cùng âm dươngMẹ kế, học vấn dị biệt, tôn giáo, huyền học. Tài năng đặc biệt, nhạy bén nhưng cô độc.

Nhật Chủ vượng nhược và cách chọn Dụng Thần

Nhật Chủ (日主) là Thiên Can ngày sinh, cũng chính là bản thân người xem mệnh. Xác định Nhật Chủ vượng hay nhược là bước quan trọng nhất để chọn đúng Dụng Thần, tức hành cần bổ sung để cân bằng lá số.

Nhật Chủ Vượng

Nhật Chủ quá mạnh, được Ấn sinh, Tỷ Kiếp trợ lại đắc lệnh tháng. Người này nhiều năng lượng nhưng dễ độc đoán, gặp chuyện hay không chịu nhường. Lúc này cần Dụng Thần là Quan Sát hoặc Tài để khắc chế bớt, hoặc Thực Thương để tiết khí.

Nhật Chủ Tương (Trung Hòa)

Nhật Chủ tương đối cân bằng, không quá vượng mà cũng chẳng quá nhược. Đây là lá số đẹp, vận thường hanh thông. Dụng Thần lúc này thường là hành điều hậu, tức hành điều hòa thời tiết: sinh tháng Đông thì cần Hỏa, tháng Hạ thì cần Thủy.

Nhật Chủ Hưu (Suy Nhược)

Nhật Chủ yếu, bị Tài Quan khắc nhiều, lại không có Ấn Tỷ trợ và thất lệnh tháng. Người dễ mệt mỏi, vận trình thường phải dựa vào người khác. Dụng Thần lúc này là Ấn để sinh hoặc Tỷ Kiếp để trợ Nhật Chủ.

Nhật Chủ Tù (Cực Nhược)

Nhật Chủ cực yếu, gần như không có gì hỗ trợ, lại bị khắc tiết đủ đường. Trường hợp này có thể luận theo Cách Cục đặc biệt (Tòng Cách): thay vì chống lại, lá số "thuận theo" hành mạnh nhất, chẳng hạn Tòng Tài, Tòng Sát hay Tòng Nhi.

⊛ Cách chọn Dụng Thần, Hỷ Thần, Kỵ Thần

  • Dụng Thần (用神): hành cần thiết nhất để cân bằng lá số, ví như vị "thuốc" trị căn bệnh chính của mệnh.
  • Hỷ Thần (喜神): hành hỗ trợ Dụng Thần, có nhiệm vụ sinh ra hoặc bảo vệ Dụng Thần, mang lại may mắn phụ trợ.
  • Kỵ Thần (忌神): hành phá Dụng Thần hoặc làm mất cân bằng, nên tránh trong màu sắc, hướng và nghề nghiệp.
  • Vận trình tốt: khi Đại Vận hoặc Lưu Niên rơi vào hành Dụng Thần hay Hỷ Thần thì việc thuận lợi.
  • Cải vận bổ khuyết: mặc màu, chọn hướng, chọn nghề, chọn người hợp tác theo Dụng Thần để hóa giải Kỵ Thần.

So sánh Bát Tự, Tử Vi và Cân Xương

3 phương pháp xem mệnh phổ biến nhất ở Việt Nam, mỗi phương pháp có thế mạnh riêng. Bạn nên dùng kết hợp để cross-check.

Tiêu chíBát Tự Tứ TrụTử Vi Đẩu SốCân Xương Tính Số
Dữ liệu đầu vàoNgày + Tháng + Năm + Giờ sinhNgày + Tháng + Năm + Giờ sinh + Giới tínhNgày + Tháng + Năm + Giờ sinh (Âm lịch)
Cấu trúc lá số4 trụ Can-Chi (8 chữ)12 cung địa bàn + 14 chính tinh + 100+ phụ tinh4 quả cân (lạng) cộng lại
Thế mạnhVận trình 10 năm đại vận chi tiết, ngũ hành cân bằngBức tranh tổng quan đời sống, tính cách, hôn nhânCái nhìn nhanh qua bài thơ ngắn
Độ phức tạpTrung bình tới cao (cần hiểu Thập Thần, Dụng Thần)Cao (nhiều sao, cung, cách cục)Thấp (đọc thơ là hiểu)
Thời gian luận15-30 phút30-60 phút1-2 phút
Phù hợp choNgười muốn xem vận từng giai đoạn 10 năm, cải vậnNgười muốn hiểu tổng quan đời mình + 12 lĩnh vựcNgười mới, muốn xem nhanh tổng quan

Thuật ngữ cần biết

日主Nhật Chủ
Thiên Can của ngày sinh, đại diện cho bản thân người xem mệnh. Là yếu tố trung tâm để luận vượng nhược và chọn Dụng Thần. Mọi Thập Thần khác đều được an dựa vào quan hệ với Nhật Chủ.
四柱Tứ Trụ
4 trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh. Mỗi trụ gồm 1 Thiên Can ghép 1 Địa Chi, cộng lại đúng 8 chữ, vì vậy còn gọi là Bát Tự. Trụ Năm luận tổ tiên, trụ Tháng luận cha mẹ và tuổi trẻ, trụ Ngày luận bản thân cùng chuyện vợ chồng, trụ Giờ luận con cái và tuổi già.
天干Thiên Can
10 Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mỗi Can mang một ngũ hành và âm dương. Giáp Ất Mộc, Bính Đinh Hỏa, Mậu Kỷ Thổ, Canh Tân Kim, Nhâm Quý Thủy.
地支Địa Chi
12 Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi Chi tương ứng một con giáp, một tháng, một giờ. Bên trong mỗi Chi còn có "tàng can", tức các Can ẩn được dùng khi luận chi tiết.
十神Thập Thần
10 thần được an dựa vào quan hệ sinh, khắc và đồng giữa Nhật Chủ với các Can khác. Gồm: Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Chính Tài, Thiên Tài, Chính Quan, Thất Sát, Chính Ấn, Thiên Ấn.
用神Dụng Thần
Hành (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ) cần thiết nhất để cân bằng lá số. Đây là "thuốc" của mệnh, chọn đúng Dụng Thần chính là chìa khóa của Bát Tự. Khi Dụng Thần xuất hiện trong vận thì việc thuận lợi.
喜神Hỷ Thần
Hành sinh ra hoặc bảo vệ Dụng Thần. Là trợ thủ của Dụng Thần. Khi Hỷ Thần đắc lệnh, người được hỗ trợ từ quý nhân, hậu thuẫn gia đình hoặc môi trường thuận lợi.
忌神Kỵ Thần
Hành phá hoặc khắc Dụng Thần, là điều cần tránh. Khi Kỵ Thần mạnh, người gặp nhiều trở ngại. Né Kỵ Thần qua màu sắc, hướng, nghề và người hợp tác là cách cải vận căn bản.
大運Đại Vận
Vận trình mỗi giai đoạn 10 năm, tính từ trụ Tháng, chạy thuận hoặc nghịch tùy giới tính và Can năm sinh. Đại Vận quyết định bối cảnh lớn của 10 năm, còn Lưu Niên là chi tiết từng năm bên trong đó.
流年Lưu Niên
Vận trình từng năm cụ thể, chính là Can Chi của năm đang xét (ví dụ 2026 là Bính Ngọ). Kết hợp Lưu Niên với Đại Vận và Tứ Trụ để luận chính xác việc trong năm.
格局Cách Cục
Mô hình tổng quan của lá số, chẳng hạn Chính Quan Cách, Thực Thần Cách, Tòng Tài Cách... Cách Cục cho biết hướng đi chính của cuộc đời và cách lá số "vận hành" theo nguyên tắc nào.
納音Nạp Âm
Hành tổng hợp của một trụ Can-Chi, tính theo bảng 60 Hoa Giáp. Ví dụ Giáp Tý là Hải Trung Kim (Kim trong biển). Nạp Âm thường dùng kèm khi xem hợp khắc hôn nhân và chọn ngày.

Câu hỏi thường gặp về Bát Tự

Bát Tự Tứ Trụ là gì?

Nói gọn lại, đây là cách lấy giờ sinh ra đọc mệnh. Từ bốn mốc Năm, Tháng, Ngày, Giờ, ta lập bốn trụ Can Chi, cộng lại đúng tám chữ, nên gọi là Bát Tự (八字).

Mỗi trụ trông coi một quãng đời. Trụ Năm là gốc gác tổ tiên cha mẹ, trụ Tháng là thời tuổi trẻ, trụ Ngày nói về bản thân và chuyện hôn nhân, còn trụ Giờ ứng với con cái và những năm về già.

Cần thông tin gì để lập bát tự?

Vỏn vẹn bốn thứ thôi: ngày, tháng, năm và giờ sinh, dương lịch hay âm lịch đều nhận. Trong đó giờ sinh là cái đáng để ý nhất, vì nó dựng nên trụ Giờ.

Không nhớ rõ giờ thì sao? Cứ chọn "không nhớ giờ sinh", hệ thống sẽ lập ba trụ để tham khảo. Nhật Chủ và Đại Vận vẫn đọc được, chỉ là thiếu mất phần trụ Giờ.

Bát Tự khác Tử Vi như thế nào?

Hai môn nhìn đời theo hai kiểu khác hẳn nhau. Tử Vi Đẩu Số bày ra 12 cung và 14 chính tinh, hợp để nhìn bao quát: tính cách, hôn nhân, sự nghiệp, đại khái cuộc đời ra sao.

Bát Tự thì chỉ bốn trụ Can Chi, nhưng lại đào sâu vào ngũ hành mạnh yếu và đi theo dòng thời gian, mười năm một đại vận.

Vậy nên cách hay nhất là xài cả hai. Tử Vi cho bạn bức tranh toàn cảnh, còn Bát Tự chỉ cho bạn lộ trình từng chặng.

Có thể so sánh 2 lá số bát tự không?

Được chứ. Điền xong Người 1, bạn bấm nút "+ Thêm người 2 để so sánh tương hợp" là có ngay ô cho người thứ hai.

Lúc đó chúng tôi sẽ đối chiếu Nhật Chủ, Chi Năm, Cung Phối Ngẫu rồi xem hai bên bù ngũ hành cho nhau thế nào. Tiện cho cả chuyện vợ chồng lẫn chuyện tìm đối tác làm ăn hay người cộng sự ăn ý.

Lá số Bát Tự cho biết gì?

Khá nhiều thứ trong một lần lập. Trước hết là bốn trụ Can Chi, rồi Thập Thần để xem các mối quan hệ quanh bạn, Dụng Thần là hành cần bù, và Cách Cục cho biết khung mệnh đi theo hướng nào. Về thời gian thì có Đại Vận chia theo từng mười năm và Lưu Niên đọc xuống từng năm một. Phần còn lại là mấy lớp chi tiết quen thuộc: Thần Sát, Mệnh Cung, Thai Nguyên, cùng Mệnh Quái Bát Trạch để soi hướng nhà.

Bát Tự có chính xác hơn Tử Vi không?

Nói thật thì không có chuyện cái nào "chuẩn hơn". Hai môn đi hai đường khác nhau, vậy thôi. Bát Tự rõ về thời gian, chia mệnh thành từng đại vận mười năm; Tử Vi lại nói về cả cuộc đời theo lối tổng quát hơn.

Nên cách dùng khôn nhất là lấy cái này soi chiếu cái kia. Cùng một giờ sinh, bạn cứ lập song song lá số tử vi và bát tự rồi đặt cạnh nhau mà đối chiếu.

Có cần biết Hán Việt để đọc lá số không?

Không, bạn cứ yên tâm. Can Chi nào chúng tôi cũng để cả chữ Hán lẫn phiên âm Hán Việt bên cạnh, còn phần luận giải thì viết bằng tiếng Việt thuần, gặp khái niệm lạ là có giải thích tại chỗ luôn.

Thành ra người mới tinh vẫn đọc trơn tru, chẳng phải đi học chữ Hán hay ôm sách dày làm gì.

Nếu sinh đúng giao thừa hoặc đầu/cuối giờ thì tính sao?

Chỗ này hay nhầm, nên nói rõ. Bát Tự đếm theo lịch tiết khí chứ không phải lịch âm thường. Ai sinh trước Lập Xuân thì vẫn còn thuộc năm cũ, dù lịch âm đã bước sang tháng Giêng. Mốc tiết khí lấy theo Khâm Thiên Giám, chúng tôi tính sẵn cho bạn.

Còn giờ Tý vắt qua nửa đêm thì sao? Khoảng 23h tới 01h, phần Tý Sớm đã tính sang ngày hôm sau, còn Tý Khuya vẫn thuộc ngày hôm trước. Bạn chọn rõ một trong hai để khỏi sai trụ Ngày.

Dụng Thần là gì và có thay đổi theo Đại Vận không?

Dụng Thần là hành cần thiết nhất để cân bằng lá số, ví như "thuốc trị bệnh chính" của mệnh. Khi Nhật Chủ vượng thì Dụng Thần thường là Quan Sát hoặc Tài; khi Nhật Chủ nhược thì Dụng Thần là Ấn hoặc Tỷ Kiếp.

Dụng Thần không đổi qua Đại Vận, vì nó là yếu tố cố định của Tứ Trụ. Tuy nhiên Đại Vận có thể tăng cường hoặc làm yếu Dụng Thần, dẫn đến vận tốt hay xấu. Đó là lý do bạn nên đọc kèm lịch vạn niên để theo dõi từng năm.

Bát Tự có giúp cải vận được không?

Có chứ, nhờ vào nguyên tắc cải vận bổ khuyết: chọn màu sắc, hướng nhà, nghề nghiệp, đối tác và thời điểm khởi sự theo Dụng Thần cùng Hỷ Thần. Ví dụ Dụng Thần là Mộc thì nên mặc xanh, ở hướng Đông, làm các nghề liên quan tới giáo dục, xuất bản hay gỗ.

Có thể kết hợp với xem hướng nhà theo Bát Trạch và chọn ngày khởi sự hợp Dụng Thần để tối đa hóa hiệu ứng.

"Nhân sinh tại thế, vận có mệnh có: biết mệnh thì thuận theo, cải mệnh thì sửa hành."

⊛ Tử Bình Chân Thuyên ⊛
⊕ Lập Bát Tự Lá Số Tử Vi