Thước Lỗ Ban Phong Thủy: Tra Kích Thước Cát Hung Online
Thước lỗ ban phong thủy chia chiều dài cây thước thành tám đoạn cát hung. Bốn đoạn đỏ là Tài, Nghĩa, Quan, Bản, cứ dùng thoải mái. Bốn đoạn đen là Bệnh, Ly, Kiếp, Hại, thì nên tránh. Cốt lõi gói gọn trong một câu: đen bỏ, đỏ dùng. Nghe đơn giản vậy thôi, nhưng khi đo cánh cửa, đặt giường hay đóng tủ, kích thước rơi đúng cung Cát hay không sẽ quyết định khí trong nhà chảy thuận hay vướng.
Công cụ tra thước Lỗ Ban online
Hệ thống chỉ ra cát hung theo cung Lỗ Ban và đề xuất kích thước gần nhất vào cung Cát.
Độ dài 22.0 cm thuộc Cung Bảo Khố nằm trong khoảng Thiên Tài - TỐT: Cung tốt — tài lộc dồi dào, của cải tự đến, gặp dịp đại phát. Đặc biệt hợp cửa phòng làm việc, két sắt.
💎 Ý nghĩa cung Bảo Khố: Kho báu tích lũy, của cải dồi dào, gia tài bền lâu.
Độ dài 22.0 cm thuộc Cung Thuận Khoa nằm trong khoảng Quan - TỐT: Cung tốt — đường công danh sự nghiệp thuận, thi cử đỗ đạt, được thăng quan tiến chức.
💎 Ý nghĩa cung Thuận Khoa: Thi cử thuận lợi, đỗ đạt cao, đường học vấn rộng mở.
Độ dài 22.0 cm thuộc Cung Ích Lợi nằm trong khoảng Nghĩa - TỐT: Cung tốt — đắc nghĩa, gia đình hòa thuận, được người giúp, đường công danh hanh thông.
💎 Ý nghĩa cung Ích Lợi: Mọi việc đều có lợi, được người giúp đỡ, đầu tư sinh lời.
📖 Nên đọc kết quả thước nào?
- Đo cửa, cửa sổ, ô thoáng (khoảng rỗng): đọc kết quả thước Thông Thủy 52,2cm.
- Đo bếp, bậc thềm, mặt bằng, móng (khối xây dựng): đọc thước Dương Trạch 42,9cm.
- Đo đồ nội thất (giường, tủ, bàn, bàn thờ, két sắt): đọc thước Đinh Lan 38,8cm.
📏 Bảng kích thước chuẩn theo loại vật
Các kích thước phổ biến đã được kiểm tra rơi vào cung tốt. Click để xem chi tiết.
Đo lọt lòng (thông thủy) — chiều rộng × chiều cao.
- Rộng 81.0 cm Cửa 1 cánh — vào cung Tài / Phát Tài.
- Rộng 88.0 cm Cửa 1 cánh — vào cung Thiên Tài / Tài Đức.
- Cao 212.0 cm Chiều cao thông thủy phổ biến — cung Nhân Lộc / Tài Vượng.
- Cao 232.0 cm Chiều cao cửa cao cấp — cung Tể Tướng / Đại Cát.
Tổng chiều rộng 2 cánh, đo lọt lòng.
- Rộng 109.0 cm Cửa 2 cánh nhỏ — cung Quý Nhân / Trung Tín.
- Rộng 126.0 cm Cửa 2 cánh chuẩn — cung Tài Vượng.
- Rộng 153.0 cm Cửa 2 cánh rộng — cung Hoành Tài / Đại Cát.
- Cao 212.0 cm Chiều cao chuẩn — cung Nhân Lộc.
Đo lọt lòng. Tránh cung Cô Độc, Thiên Tặc.
- Rộng 81.0 cm Cửa phòng 1 cánh — cung Tài.
- Rộng 88.0 cm Cửa phòng — cung Bảo Khố / Lục Hợp.
- Cao 198.0 cm Chiều cao tiêu chuẩn — cung Cập Đệ.
- Cao 212.0 cm Chiều cao cao — cung Nhân Lộc / Tài Vượng.
Đo lọt lòng. Cửa sổ rất quan trọng — đón vượng khí vào nhà.
- Rộng 47.0 cm Cửa sổ nhỏ — cung Tài Đức.
- Rộng 69.0 cm Cửa sổ trung — cung Tài / Quyền Lộc.
- Cao 89.0 cm Cao cửa sổ — cung Bảo Khố.
- Cao 125.0 cm Cao cửa sổ lớn — cung Tài Vượng.
Bàn thờ dùng thước Đinh Lan (Âm Phần). Tránh cung Hại, Khổ, Tử.
- Rộng 48.0 cm Bàn thờ treo nhỏ — cung Đinh / Phúc Tinh.
- Rộng 81.0 cm Bàn thờ phổ thông — cung Vượng / Hỉ Sự.
- Rộng 107.0 cm Bàn thờ trung — cung Nghĩa / Đại Cát.
- Rộng 127.0 cm Bàn thờ lớn — cung Hưng / Đăng Khoa.
- Rộng 153.0 cm Bàn thờ đại — cung Đinh / Tài Vượng.
- Rộng 175.0 cm Bàn thờ thờ chung — cung Hưng / Hưng Vượng.
- Sâu 48.0 cm Chiều sâu bàn thờ phổ biến — cung Đinh.
- Sâu 61.0 cm Chiều sâu bàn thờ rộng — cung Vượng.
- Cao 127.0 cm Chiều cao bàn thờ đứng — cung Hưng.
Giường là đồ nội thất — dùng thước Đinh Lan.
- Rộng 127.0 cm Giường 1m27 — cung Hưng / Đăng Khoa.
- Rộng 153.0 cm Giường 1m53 (queen) — cung Đinh / Tài Vượng.
- Rộng 175.0 cm Giường 1m75 — cung Hưng / Hưng Vượng.
- Rộng 198.0 cm Giường 1m98 (king) — cung Nghĩa / Đại Cát.
- Dài 198.0 cm Chiều dài giường tiêu chuẩn — cung Nghĩa.
Két sắt nên đo bằng thước Dương Trạch — cung Tài, Bản tốt nhất.
- Rộng 41.0 cm Két nhỏ — cung Tài / Bảo Khố.
- Rộng 48.0 cm Két trung — cung Nghĩa / Đại Cát.
- Cao 56.0 cm Cao két két nhỏ — cung Quan / Hoạnh Tài.
- Cao 90.0 cm Cao két két lớn — cung Bản / Tài Chí.
Bàn làm việc nên rơi vào cung Đinh, Vượng, Nghĩa hoặc Hưng.
- Rộng 127.0 cm Bàn nhỏ — cung Hưng / Đăng Khoa.
- Rộng 153.0 cm Bàn chuẩn — cung Đinh / Tài Vượng.
- Rộng 175.0 cm Bàn lớn — cung Hưng / Hưng Vượng.
- Sâu 61.0 cm Sâu bàn — cung Vượng / Nạp Phúc.
- Cao 75.0 cm Cao bàn tiêu chuẩn — cung Hưng.
Bếp là khối xây dựng — dùng thước Dương Trạch. Hợp cung Tài, Bản.
- Cao 81.0 cm Chiều cao mặt bếp — cung Tài / Tài Đức.
- Rộng 41.0 cm Bếp đơn — cung Tài.
- Rộng 71.0 cm Bếp đôi — cung Quan / Thuận Khoa.
- Sâu 56.0 cm Sâu mặt bếp — cung Quan.
Bậc xây — dùng Dương Trạch. Số bậc kiêng kỵ riêng (sinh-lão-bệnh-tử).
- Cao 15.0 cm Bậc cầu thang chuẩn — cung Tài.
- Cao 17.0 cm Bậc cao hơn — cung Tài / Bảo Khố.
- Sâu 27.0 cm Sâu mặt bậc — cung Nghĩa.
🔄 Tra ngược — Chọn cung tốt, gợi ý kích thước
Khi đã biết muốn rơi vào cung tốt nào (vd "Quý Nhân" của Thông Thủy), chọn thước + cung lớn, công cụ sẽ liệt kê các giá trị cm phổ biến rơi vào cung đó.
📚 Thước Lỗ Ban là gì? — đọc thêm
Thước Lỗ Ban (鲁班尺) tương truyền do Công Du Ban — thợ mộc bậc thầy thời Xuân Thu — sáng tạo, sau được phái phong thủy Trung Hoa và Việt Nam dùng làm chuẩn đo kích thước nhà cửa, đồ vật. Mỗi thước chia 8 cung lớn, 4 cung lớn TỐT (đỏ) xen kẽ 4 cung XẤU (đen), mỗi cung lớn lại có 4 cung con.
3 loại thước phổ biến nhất:
- Thước Thông Thủy 52,2cm: đo khoảng rỗng — cửa, ô thoáng, lỗ cửa. 8 cung lớn: Quý Nhân, Hiểm Họa, Thiên Tai, Thiên Tài, Nhân Lộc, Cô Độc, Thiên Tặc, Tể Tướng.
- Thước Dương Trạch 42,9cm: đo khối xây dựng đặc cho người sống — bếp, bệ, móng. 8 cung lớn: Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa, Quan, Kiếp, Hại, Bản.
- Thước Đinh Lan 38,8cm: đo đồ nội thất, bàn thờ, két sắt, mộ phần. 8 cung lớn: Đinh, Hại, Vượng, Khổ, Nghĩa, Quan, Tử, Hưng.
Cách đo đúng:
- Cửa cánh: đo lọt lòng (thông thủy) — khoảng cách giữa 2 mép trong khung cửa.
- Bàn thờ, đồ nội thất: đo phủ bì — kích thước thực tế của vật.
- Bếp, bệ: đo cả phủ bì lẫn thông thủy nếu có ô cửa.
- Nếu kích thước lớn hơn độ dài 1 thước, tính theo phần dư (modulo). Vd: 152cm → 152 − 52,2 − 52,2 = 47,6cm → tra trên thước Thông Thủy như 47,6cm.
Lưu ý quan trọng:
- Thước Lỗ Ban mang tính tham khảo phong thủy. Kết hợp với kiến trúc thực tế và công năng sử dụng.
- Trong nhiều trường hợp không thể chiều cả 3 thước cùng lúc — chọn theo thước phù hợp với loại vật.
- Tên cung con có nhiều dị bản giữa các sách phong thủy. Bảng dùng trong công cụ này là phiên bản phổ biến.
Thước Lỗ Ban là gì? 3 loại thước phổ biến
Cây thước này mang tên một ông tổ ngành mộc là Công Thâu Ban, dân gian quen gọi là Lỗ Ban, người sống thời Xuân Thu ở nước Lỗ, tầm thế kỷ V trước Công Nguyên. Đời sau tôn ông làm tổ nghề mộc, và cây thước mang tên ông bắt đầu được thợ cả dùng từ đời Hán, hoàn chỉnh dần qua thời Minh, thời Thanh, rồi lan sang Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản. Hơn hai mươi lăm thế kỷ trôi qua, kiến trúc sư hiện đại vẫn cầm nó trong tay khi đo cửa, đặt giường, đóng bàn thờ.
Vậy nên một bảng tra thước Lỗ Ban chuẩn rất quan trọng: nó giúp gia chủ và thợ chọn kích thước hợp phong thủy mà không cần ra cửa hàng mua thước giấy. Kỳ thực, công cụ đo này chỉ là một mảnh trong bức tranh lớn hơn. Khi kết hợp với việc xem hướng nhà theo Cung Phi Bát Trạch và xem tuổi làm nhà, thước Lỗ Ban hoàn thiện bộ ba tuổi, hướng và kích mà cổ nhân luôn nhắc khi xây dựng.
3 loại thước Lỗ Ban phổ biến
Loại 52cm, còn gọi là Lỗ Ban Thông Thủy, chuyên cho nội thất Dương trạch: bàn, giường, tủ, kệ, sofa, két sắt. Đây là cây thước bạn cần nhất khi đóng đồ gỗ trong nhà. Loại 42.9cm, tên Lỗ Ban Môn Quang, dành cho cửa sổ, cửa đi, cổng, lỗ thông gió. Nói cách khác, mọi khẩu mà khí phong thủy đi qua đều dùng cây này. Một số sách ghi 43cm, thực ra cùng một loại. Loại 39cm, tức Lỗ Ban Đinh Lan, dùng cho Âm trạch: mộ phần, am thờ ngoài trời, bàn thờ tổ tiên theo phái thận trọng. Cả ba thước đều có 8 cung lớn, mỗi cung lớn lại chia thành 4 cung nhỏ, tổng cộng 32 cung. Hiểu được khái niệm thông thủy, tức khoảng lòng thực sự cho khí lưu thông, chính là chìa khóa để chọn đúng thước cho đúng việc.
Dương trạch và Âm trạch: chọn thước nào
Cổ nhân phân biệt rất rõ: Dương trạch là chỗ ở của người sống, Âm trạch là nơi an nghỉ của người đã khuất. Đôi khi nghe có vẻ huyền bí, nhưng cách dùng rất thực tế. Lo việc cưới hỏi, sinh con, làm ăn thì bạn đang ở Dương trạch, dùng thước 52cm cho nội thất và 42.9cm cho khoảng thông thủy của cửa. Khi động thổ mộ phần hoặc đóng bàn thờ gia tiên thì đó là Âm trạch, cây thước 39cm mới đúng việc. Theo ngũ hành phong thủy, Dương trạch trọng sinh khí, Âm trạch trọng an khí. Hai loại thước chia cung khác nhau, không thể dùng lẫn, nhầm một cái là phạm cung.
Cách tra thước Lỗ Ban trong 30 giây
Chỉ 3 bước, miễn là bạn biết kích thước.
Chọn loại thước
52cm cho nội thất, 42.9cm cho cửa, 39cm cho âm trạch.
Nhập kích thước
Nhập chiều dài / cao / rộng cần kiểm tra (đơn vị cm hoặc inch).
Đọc kết quả cát hung
Hệ thống chỉ ra kích thước rơi vào cung Cát hay cung Hung, và đề xuất kích thước gần nhất rơi vào cung tốt.
Bảng tra thước Lỗ Ban chi tiết: 3 loại thước
Bảng tra đầy đủ 8 cung × 3 loại thước với khoảng kích thước (mm) và ý nghĩa cát hung. Dùng làm tham chiếu nhanh khi không có công cụ online.
| Cung | Khoảng (mm) | Cát / Hung | Ý nghĩa | Khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| Đinh | 0 - 65 | CÁT | Sinh đinh, thêm con cái | Tốt cho phòng ngủ vợ chồng trẻ |
| Tài | 65 - 130 | CÁT | Tài lộc, thêm tiền của | Két sắt, bàn làm việc |
| Bệnh | 130 - 195 | HUNG | Bệnh tật, đau ốm liên miên | Tránh dùng cho giường, bàn ăn |
| Ly | 195 - 260 | HUNG | Chia ly, xa cách | Tránh đo cho giường cưới |
| Nghĩa | 260 - 325 | CÁT | Tình nghĩa, hòa khí | Tốt cho phòng khách, bàn ăn |
| Quan | 325 - 390 | CÁT | Quan lộc, thăng tiến | Tốt cho bàn làm việc, phòng làm việc |
| Kiếp | 390 - 455 | HUNG | Kiếp nạn, thị phi, hao tổn | Tránh cho tủ tiền, két sắt |
| Hại | 455 - 520 | HUNG | Tổn hại, mất mát | Tránh hoàn toàn |
| Cung | Khoảng (mm) | Cát / Hung | Ý nghĩa | Khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| Tài | 0 - 53 | CÁT | Tài Đức, Bảo Khố, Lục Hợp, Nghênh Phúc | Tốt nhất cho cửa chính rước tài |
| Bệnh | 53 - 107 | HUNG | Thoái Tài, Công Sự, Lao Chấp, Cô Quả | Cấm kỵ với cửa chính |
| Ly | 107 - 161 | HUNG | Trường Khố, Kiếp Tài, Quan Quỷ, Thất Thoát | Tránh cho cửa phòng vợ chồng |
| Nghĩa | 161 - 215 | CÁT | Thiêm Đinh, Ích Lợi, Quý Tử, Đại Cát | Hợp cửa phòng ngủ con cái |
| Quan | 215 - 268 | CÁT | Thuận Khoa, Hoành Tài, Tiến Ích, Phú Quý | Hợp cửa văn phòng, phòng làm việc |
| Kiếp | 268 - 322 | HUNG | Tử Biệt, Thoái Khẩu, Ly Hương, Tài Thất | Tránh tuyệt đối cho cửa chính |
| Hại | 322 - 376 | HUNG | Tai Chí, Tử Tuyệt, Bệnh Lâm, Khẩu Thiệt | Tránh hoàn toàn |
| Bản | 376 - 429 | CÁT | Tài Chí, Đăng Khoa, Tiến Bảo, Hưng Vượng | Cát mạnh, hợp cửa chính nhà phố lớn |
| Cung | Khoảng (mm) | Cát / Hung | Ý nghĩa | Khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| Đinh | 0 - 48.75 | CÁT | Phúc Tinh, Cập Đệ, Tài Vượng, Đăng Khoa | Bàn thờ gia tiên |
| Hại | 48.75 - 97.5 | HUNG | Khẩu Thiệt, Bệnh Lâm, Tử Tuyệt, Tai Chí | Tránh khi đóng bàn thờ |
| Vượng | 97.5 - 146.25 | CÁT | Thiên Đức, Hỷ Sự, Tiến Bảo, Nạp Phúc | Rất tốt cho am thờ ngoài trời |
| Khổ | 146.25 - 195 | HUNG | Thất Thoát, Quan Quỷ, Kiếp Tài, Vô Tự | Tránh tuyệt đối |
| Nghĩa | 195 - 243.75 | CÁT | Đại Cát, Tài Vượng, Ích Lợi, Thiên Khố | Tốt cho khám thờ tổ tiên |
| Quan | 243.75 - 292.5 | CÁT | Phú Quý, Tiến Ích, Hoành Tài, Thuận Khoa | Hợp bàn thờ Thần Tài Thổ Địa |
| Tử | 292.5 - 341.25 | HUNG | Ly Hương, Tử Biệt, Thoái Đinh, Thất Tài | Cấm kỵ đối với mọi loại bàn thờ |
| Hưng | 341.25 - 390 | CÁT | Đăng Khoa, Quý Tử, Thiêm Đinh, Hưng Vượng | Tốt cho lư hương, bình hoa |
Kích thước đẹp gợi ý theo thước Lỗ Ban
Các kích thước phổ biến rơi vào cung Cát, dùng được ngay khi đóng đồ hoặc đặt cửa.
門 Cửa đi chính (42.9cm)
- 0.81m × 2.12mTài, Bản
- 1.07m × 2.31mNghĩa, Bản
- 1.28m × 2.31mQuan, Bản
- 1.55m × 2.55mTài, Tài (2 cánh)
- 1.76m × 2.55mNghĩa, Tài
- Đo lòng cửa (clear opening), không tính khung
床 Giường ngủ (52cm)
- 1.20m × 2.00mTài, Nghĩa
- 1.50m × 2.00mNghĩa, Nghĩa
- 1.60m × 2.00mQuan, Nghĩa
- 1.80m × 2.00mTài, Nghĩa (Queen)
- 2.00m × 2.20mNghĩa, Bản (King)
- Đo cả chiều dài và chiều rộng giường
祖 Bàn thờ (39cm)
- 1.07m × 0.48mHưng, Đinh
- 1.27m × 0.61mNghĩa, Vượng
- 1.53m × 0.69mTài, Vượng
- 1.75m × 0.81mTài, Nghĩa
- 1.97m × 0.87mQuan, Nghĩa
- Đặt cao 1.07m đến 1.27m so với mặt sàn
桌 Bàn làm việc (52cm)
- 1.20m × 0.60m × 0.78mTài, Nghĩa
- 1.40m × 0.70m × 0.78mNghĩa, Tài
- 1.60m × 0.80m × 0.78mQuan, Quan
- 1.80m × 0.85m × 0.78mTài, Nghĩa
- Cao 0.78m chuẩn ergonomic, lọt cung Tài
櫃 Tủ và Két sắt (52cm)
- 0.45m × 0.45m × 0.65mKét nhỏ: Tài
- 0.60m × 0.60m × 0.81mKét lớn: Tài
- 0.81m × 0.40m × 1.27mTủ áo: Nghĩa
- 1.27m × 0.55m × 1.95mTủ áo lớn: Quan
- Tránh chiều cao 1.30m hoặc 1.95m (cung Bệnh, Hại)
窗 Cửa sổ (42.9cm)
- 0.69m × 0.88mNghĩa, Bản
- 0.88m × 1.07mBản, Nghĩa
- 1.07m × 1.34mNghĩa, Quan
- 1.34m × 1.55mQuan, Tài
- Tổng chiều cao tính từ mặt bậu cửa
Thuật ngữ cần biết về Thước Lỗ Ban
- Lỗ Ban (魯班)
- Tên người thợ thủ công kiệt xuất thời Xuân Thu, tổ nghề mộc Á Đông. Cây thước đo lường phong thủy đặt theo tên ông, lưu truyền qua 25 thế kỷ và vẫn được kiến trúc sư hiện đại sử dụng.
- Thông Thủy (通水)
- Khoảng "lòng" thực sự mà khí đi qua trong cửa, cửa sổ, hộc tủ, không tính khung. Đây là kích thước cần đo theo thước Lỗ Ban. Tên khác của thước 52cm.
- Môn Quang (門光)
- Tên gọi khác của thước 42.9cm, chuyên đo cửa (môn). Quang nghĩa là "ánh sáng", chỉ khoảng cho khí và ánh sáng vào nhà.
- Đinh Lan (丁蘭)
- Tên gọi khác của thước 39cm, chuyên đo bàn thờ và mộ phần. Đinh Lan là người con hiếu thảo nổi tiếng đời Hán, được tôn thờ làm gương.
- Cung Cát (吉宮)
- Đoạn trên thước có ý nghĩa tốt lành, gồm Tài, Nghĩa, Quan, Bản trên thước 42.9cm; Đinh, Tài, Nghĩa, Quan trên thước 52cm. Sơn màu đỏ.
- Cung Hung (凶宮)
- Đoạn trên thước có ý nghĩa xấu, gồm Bệnh, Ly, Kiếp, Hại trên thước 42.9cm. Sơn màu đen. Quy tắc "đen bỏ, đỏ dùng" áp dụng tại đây.
- Cung Quý Nhân
- Một trong các cung con thuộc cung Tài. Gặp kích thước này, gia chủ sẽ có người trợ giúp đắc lực trong sự nghiệp, đặc biệt phù hợp văn phòng và bàn làm việc.
- Cung Quyền Lộc
- Cung con thuộc cung Quan. Kích thước rơi vào đây hứa hẹn quyền lực và bổng lộc. Phù hợp với phòng giám đốc, bàn làm việc lãnh đạo.
- Dương trạch
- Nhà ở của người sống, gồm phòng khách, phòng ngủ, bếp, bàn làm việc. Dùng thước 52cm cho nội thất và 42.9cm cho cửa.
- Âm trạch
- Nơi an nghỉ của người đã khuất, gồm mộ phần, am thờ ngoài trời, bàn thờ gia tiên. Dùng thước 39cm. Hai loại thước không thể dùng lẫn.
- Đỏ dùng, Đen bỏ
- Quy tắc cốt lõi khi nhìn thước Lỗ Ban giấy. Đoạn sơn đỏ là cung Cát (nên dùng), đoạn sơn đen là cung Hung (nên tránh). Dù không biết tên cung, vẫn tra được nhanh.
- Lòng cửa (Clear opening)
- Khoảng cách trống giữa hai mép trong của khung cửa, không tính khung. Là kích thước truyền thống dùng để tra Lỗ Ban, vì đó là khoảng "khí" thực sự lưu thông.
Lưu ý khi sử dụng thước Lỗ Ban phong thủy
Đo lòng cửa, không tính khung
Truyền thống đo "thông thủy", tức khoảng trống thực sự cho khí và ánh sáng đi qua. Nếu cửa 1.2m kể cả khung thì lòng cửa chỉ còn tầm 1.07m, và chính con số này mới cần rơi vào cung Cát, không phải 1.2m.
Sai số ±5mm vẫn chấp nhận
Mỗi cung lớn rộng khoảng 5cm. Không cần chính xác mm. Mục tiêu là chắc chắn không rơi vào cung Hung. Nếu bạn đo được 0.86m mà mép cung kết thúc tại 0.85m thì vẫn coi như rơi vào cung trước đó.
Ưu tiên chiều cao cửa Cát
Khi không thể chỉnh cả hai chiều, ưu tiên chiều cao vào cung Cát vì khí lưu thông từ trên xuống. Chiều rộng có thể chấp nhận trung tính nếu cần.
Không dùng thước 39cm cho nội thất
Thước Đinh Lan chuyên cho Âm trạch (bàn thờ, mộ). Dùng nhầm cho giường, bàn ăn sẽ phạm cung. Kiểm tra kỹ loại thước trước khi tra.
Kết hợp với hướng và tuổi
Kích thước đẹp chỉ là một phần. Trước khi xây hoặc đóng đồ, nên xem tuổi làm nhà và xem hướng nhà. Khi đặt giường, kết hợp với hướng giường ngủ và hướng bếp.
Ngày đặt cũng quan trọng
Đo và lắp đặt vào ngày Hoàng Đạo, tránh ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ. Tham khảo xem ngày động thổ và xem ngày chuyển nhà trước khi thi công.
Câu hỏi thường gặp về Thước Lỗ Ban
Khi nào dùng thước nào?
Chuyện là mỗi thước có một việc riêng. Thước 52cm dành cho nội thất như bàn ăn, bàn làm việc, giường, tủ, kệ, sofa. Thước 42.9cm dùng cho cửa đi, cửa sổ, cửa cổng, lỗ thông gió. Còn thước 39cm chỉ đụng tới mộ phần, am thờ ngoài trời, bàn thờ gia tiên theo phái thận trọng. Nhớ một quy tắc: việc gì thì thước nấy, không lẫn lộn.
Kích thước phải khớp tuyệt đối cung Cát?
Thật ra không cần. Mỗi cung lớn rộng tầm 5cm, nên sai vài milimet vẫn nằm trong vùng cát. Mục tiêu thực sự là tránh rơi đúng vào cung Hung như Bệnh, Ly, Kiếp, Hại. Đo được con số gần mép cung Cát, lệch ±5mm vẫn đếm là tốt, đừng quá ám ảnh chuyện chính xác từng milimet.
Đo cả 2 chiều cửa hay chỉ 1?
Đo cả hai chiều, cả chiều cao lẫn chiều rộng. Lý tưởng nhất là cả hai cùng nằm cung Cát. Nhưng đôi khi xây xong rồi, không chỉnh được hai chiều, vậy nên ưu tiên chiều cao trước. Khí phong thủy lưu thông từ trên xuống nên chiều cao quan trọng hơn.
Đo theo lòng cửa (clear opening) hay tổng cả khung?
Truyền thống đo lòng cửa, không tính khung, ta gọi đó là thông thủy. Đó mới là khoảng khí thực sự đi qua. Một số phái mới đo cả khung, nói thật cũng không sai. Nếu kích thước cận biên, bạn cứ thử cả hai cách, miễn ít nhất một cách rơi vào cung Cát là yên tâm dùng.
Thước Lỗ Ban có mấy màu? Đỏ với đen nghĩa là gì?
Thước Lỗ Ban giấy hay kim loại đều in hai màu xen kẽ. Đoạn đỏ là cung Cát, gồm Tài, Nghĩa, Quan, Bản, cứ dùng thoải mái. Đoạn đen là cung Hung, gồm Bệnh, Ly, Kiếp, Hại, thì nên tránh. Quy tắc nhớ gọn nhất là "đen bỏ, đỏ dùng". Kể cả khi quên hết tên cung, bạn vẫn tra được nhanh chỉ bằng mắt thường.
Có thể dùng thước Lỗ Ban cho căn hộ chung cư?
Hoàn toàn được. Thước ra đời cho nhà ống xưa, nhưng nguyên tắc cát hung kích thước thì áp dụng nguyên vẹn cho căn hộ hiện đại. Đo lòng cửa chính chung cư, cửa phòng ngủ, cửa sổ, giường, bàn ăn, tất cả đều nên rơi vào cung Cát. Hạn chế duy nhất là cửa chung cư bạn không tự sửa được. Nhưng nội thất bên trong thì hoàn toàn chủ động.
Lỡ đo phải kích thước cung Hung thì hóa giải sao?
Có ba cách phổ biến. Cách 1, đổi kích thước: nâng hoặc hạ vài cm để rơi vào cung Cát gần nhất, đây là cách triệt để nhất. Cách 2, dán hoặc đắp thêm vật liệu: ví dụ cửa đang ở cung Bệnh, dán thêm gỗ 2-3cm vào mép cho lọt qua cung Tài. Cách 3, treo vật phẩm phong thủy như ngũ đế tiền, gương bát quái, chuông gió để hóa giải sát khí. Trong dài hạn, cách 1 và 2 hiệu quả hơn cách 3.
Thước Lỗ Ban và Lỗ Ban Đại Hạ có giống nhau?
Khác nhau. Thước Lỗ Ban là công cụ đo kích thước nội thất, cửa, bàn thờ, chính là cái bạn đang dùng. Lỗ Ban Đại Hạ lại là tên một cuốn sách phong thủy cổ, tổng hợp nhiều phép tính như chọn ngày, xem hướng, an bài. Cùng tên ông tổ Lỗ Ban nhưng phạm vi khác hẳn, sách bao quát rộng hơn nhiều.
Đo thước Lỗ Ban có cần xem tuổi gia chủ không?
Bản thân thước Lỗ Ban không phụ thuộc tuổi, cung Cát thì là cung Cát với mọi người. Nhưng để bộ ba tuổi, hướng và kích trọn vẹn, nên kết hợp xem tuổi làm nhà trước khi xây và xem hướng nhà theo Cung Phi Bát Trạch. Lỗ Ban quyết kích thước, tuổi quyết thời điểm, hướng quyết khí, ba thứ này hỗ trợ nhau, thiếu một là chưa đủ.
Mua thước Lỗ Ban ở đâu? Có cần thước thật không?
Thước Lỗ Ban giấy hoặc nhựa bán ở cửa hàng dụng cụ phong thủy, giá tầm 30k đến 150k. Loại thước cuộn nhôm chuyên nghiệp khoảng 200k đến 500k. Kỳ thực, với công cụ tra online trên trang này, bạn không bắt buộc phải mua thước thật. Chỉ cần một thước dây thường để đo kích thước thực tế, rồi nhập vào là xong, kết quả ra giống thước giấy mà tiện hơn nhiều.