Xem ngày tốt xấu 2026: Hoàng Đạo · Trực · Sao
Bạn định cưới, động thổ, hay ký một hợp đồng quan trọng, và muốn biết hôm đó có ổn không? Công cụ này xem ngày tốt xấu giúp bạn: nó soi cùng lúc Hoàng Đạo / Hắc Đạo, 12 Trực, 28 sao và cả Cát Thần lẫn Hung Sát, rồi nói thẳng ngày đó nên làm gì, nên kiêng gì.
Chọn một ngày để xem chi tiết
Tổng hợp Hoàng Đạo + Trực + 28 sao + Cát-Sát. Cho điểm 0-100 và danh sách nên-tránh.
🎯 Tóm tắt nhanh
THÁNG HẠNChỉ 0 ngày tốt — hạn chế các việc lớn trong tháng, ưu tiên việc nội bộ / xử lý dở dang.
⭐ Ngày tốt nhất thángBình — chấp nhận được
Bốn trụ Can Chi
Bản mệnh ngày (Nạp Âm)
Thạch Lựu Mộc Mộc
Trụ ngày Tân Dậu thuộc bản mệnh Thạch Lựu Mộc — ngũ hành Mộc.
Nhị Thập Bát Tú — Sao Sâm Bạch Hổ
Sao Sâm — chủ về phát tài, quan lộc.
✓ Nên: Cầu tài, xuất hành, gặp quan, học hành.
✗ Kỵ: Cưới hỏi (anh em ly tán), an táng.
Sao trực ngày
Huyền Vũ Hắc Đạo
Sao Huyền Vũ — Hắc Đạo (kỵ làm việc lớn).
12 Trực — Trực Nguy
Trực Nguy — vượt qua thử thách thì tốt, hợp tế lễ.
Sao tốt chiếu
Không có sao tốt phổ thông nổi bật.
Sao xấu / Đại kỵ
- Không có sao xấu nổi bật.
🕐 Giờ Hoàng đạo / Hắc đạo trong ngày
✓ 6 giờ Hoàng đạo — nên dùng
✗ 6 giờ Hắc đạo — nên tránh
🧭 Hướng xuất hành
⚡ Năng lượng ngày — 6 mảng cuộc sống
Tính theo điểm gốc của ngày + ảnh hưởng sao tốt/xấu + đại kỵ + trực.
Năng lượng tình duyên khá tốt — có thể tiến hành.
Năng lượng tài lộc khá tốt — có thể tiến hành.
Năng lượng sức khỏe khá tốt — có thể tiến hành.
Năng lượng sự nghiệp khá tốt — có thể tiến hành.
Năng lượng gia đạo khá tốt — có thể tiến hành.
Năng lượng học hành khá tốt — có thể tiến hành.
✓ Việc nên làm
- Tế lễ
- Cầu phúc
✗ Việc nên tránh
- Đi xa
- Lên cao
- Du lịch
📋 15 việc cụ thể — Nên hay không?
Mỗi việc có nhãn ✓ tốt / ◯ bình / ⚠ xấu / ✗ đại kỵ kèm lý do dựa trên Hoàng đạo, Trực, và các đại kỵ trong ngày.
🐉 Tuổi hợp / kỵ trong ngày
12 con giáp đối chiếu với chi ngày Dậu: tuổi nào hợp việc, tuổi nào nên tránh quyết định lớn.
Ngày tốt xấu: các yếu tố cần xét
Nói thật, chuyện "ngày này tốt hay xấu" không gói gọn trong một câu được. Người xưa nhìn một ngày qua năm lớp khác nhau: ngày đó là Hoàng Đạo hay Hắc Đạo, đang vào Trực nào trong 12 Trực, có sao gì trong 28 sao chiếu xuống, Cát Thần với Hung Sát bên nào lấn bên nào, và cuối cùng là Can-Chi của ngày hợp hay xung với tuổi mình theo Nạp Âm. Mỗi lớp kể một phần câu chuyện. Gộp lại mới ra bức tranh thật.
Chúng tôi làm phần gộp đó thay bạn, quy về một con số từ 0 đến 100, kèm xếp loại Đại Cát cho tới Đại Hung và danh sách việc nên làm, việc nên tránh ngay trong ngày, dù là cưới hỏi, động thổ, khai trương hay chuyển nhà. Có điều, với việc trọng đại thì đừng dừng ở con số. Hãy ngó thêm Kim Lâu, Tam Tai và tuổi xung khắc của gia chủ, nhất là khi động thổ hay cưới hỏi.
Đôi khi bạn mở một tờ lịch giấy thấy đề "tốt", nhưng kỳ thực ngày đó vẫn có sao Hung chiếu, hoặc dính Bách Kỵ Bành Tổ. Lịch âm Việt mỗi nơi tính một kiểu nên chuyện vênh nhau là thường. Vậy nên công cụ này soi đủ cả năm lớp, tính luôn hướng Hỷ Thần và Tài Thần của ngày, để gạt bớt mấy ngày "tốt giả" và chỉ giữ lại ngày thật sự yên tâm cho việc bạn sắp làm.
Cách xem ngày tốt xấu trong 5 giây
Chỉ 1 bước, bạn chỉ cần chọn ngày.
Chọn ngày cần xem
Chọn ngày trên lịch, bất kỳ ngày nào trong quá khứ hay tương lai. Có thể chọn theo dương hoặc âm lịch.
Hệ thống chấm điểm
Hệ thống tổng hợp 5 hệ thống (Hoàng Đạo, Trực, Sao, Cát-Sát, Can-Chi) thành điểm 0-100.
Đọc kết quả
Xem nên làm gì, tránh làm gì, các giờ Hoàng Đạo trong ngày, và sao xung khắc tuổi nào.
Bảng tra Hoàng Đạo, Hắc Đạo và 12 Trực
Hai bảng dưới đây tổng hợp 12 thần Hoàng Đạo cùng Hắc Đạo và 12 Trực luân phiên. Khi xem ngày, cần xét đồng thời cả 2 lớp: ngày Hoàng Đạo mà gặp Trực Phá vẫn không nên động thổ; ngày Hắc Đạo mà gặp Trực Định vẫn có thể dùng cho việc nhỏ.
| Thần trực | Phân loại | Tính chất | Nên làm / Tránh |
|---|---|---|---|
| Thanh Long | Hoàng Đạo | Cát Tinh đầu bảng, mọi việc đều thuận | Nên: cưới hỏi, khai trương, ký kết |
| Minh Đường | Hoàng Đạo | Sáng sủa, hỷ sự, gặp quý nhân | Nên: yết kiến, nhậm chức, xuất hành |
| Kim Quỹ | Hoàng Đạo | Tài lộc, mở tủ tiền | Nên: khai trương, ký hợp đồng, mở quỹ |
| Kim Đường (Bảo Quang) | Hoàng Đạo | Phúc lộc, ánh sáng vàng | Nên: cưới hỏi, nhập trạch, an táng |
| Ngọc Đường | Hoàng Đạo | Sang quý, cát lành | Nên: việc lễ nghi, hôn sự, học hành |
| Tư Mệnh (Thiên Đức) | Hoàng Đạo | Quản mệnh, phù trợ | Nên: cầu phúc, giải hạn, lễ Phật |
| Thiên Hình | Hắc Đạo | Hình phạt, tranh tụng | Tránh: kiện tụng, ký kết, khởi sự |
| Chu Tước | Hắc Đạo | Thị phi, miệng tiếng | Tránh: đàm phán, hội họp, đám đông |
| Bạch Hổ | Hắc Đạo | Tang tóc, hung hiểm | Tránh: việc lớn, ký kết, đi xa |
| Thiên Lao | Hắc Đạo | Tù ngục, vướng bận | Tránh: hợp đồng dài hạn, vay mượn |
| Huyền Vũ | Hắc Đạo | Trộm cắp, mất mát | Tránh: giao dịch lớn, cất tiền |
| Câu Trận | Hắc Đạo | Vướng mắc, chậm trễ | Tránh: ký kết, khởi công, đi xa |
12 Trực luân phiên
| Trực | Phân loại | Nên làm | Tránh làm |
|---|---|---|---|
| Kiến | Bình | Cầu phúc, xuất hành, gặp quý nhân | Động thổ, gieo trồng |
| Trừ | Tốt | Trừ tà, dọn nhà, chữa bệnh, cắt tóc | Cưới hỏi, khai trương |
| Mãn | Tốt | Cưới hỏi, khai trương, mở kho | An táng, kiện tụng |
| Bình | Bình | San bằng đất, sửa đường, hòa giải | Khởi sự lớn, đào giếng |
| Định | Tốt | Cưới hỏi, ký kết, nhập học | Kiện tụng, mở miệng tranh chấp |
| Chấp | Bình | Bắt trộm, săn bắn, giữ của | Xuất hành, di chuyển |
| Phá | Xấu | Phá dỡ nhà cũ, chữa răng | Mọi việc lớn, nhất là động thổ, cưới |
| Nguy | Xấu | Hầu như không nên việc gì | Đi xa, leo cao, ký kết, cưới hỏi |
| Thành | Tốt | Cưới hỏi, khai trương, nhập trạch | Kiện tụng |
| Thu | Bình | Thu nợ, gặt hái, đóng kho | Khởi sự, an táng |
| Khai | Tốt | Khai trương, nhập học, mở cửa hàng | An táng, đào huyệt |
| Bế | Xấu | Đắp đê, lấp giếng, bít cửa | Cưới hỏi, khai trương, xuất hành |
Thuật ngữ cần biết
- Hoàng Đạo
- Ngày có 1 trong 6 thần lành trực: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường (Bảo Quang), Ngọc Đường, Tư Mệnh. Đây là ngày được coi là tốt cho phần lớn việc lớn, nhưng vẫn cần xét thêm Trực, Sao và tuổi gia chủ trước khi quyết định.
- Hắc Đạo
- Ngày có 1 trong 6 thần dữ trực: Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận. Nên tránh khởi sự việc lớn, nhất là cưới hỏi, động thổ, khai trương, ký kết hợp đồng quan trọng.
- Thập Nhị Trực
- 12 Trực luân phiên theo chu kỳ 12 ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi Trực ứng với một tính chất riêng, có việc nên làm và việc kỵ riêng biệt, không phải Trực nào cũng dùng được cho mọi việc.
- Nhị Thập Bát Tú
- 28 chòm sao chiếu mặt đất theo chu kỳ 28 ngày, chia 4 phương Đông, Tây, Nam, Bắc. Mỗi sao có tính cát hoặc hung khác nhau: sao Cát điển hình là Giác, Phòng, Vĩ, Đẩu, Cơ; sao Hung điển hình là Quỷ, Hư, Tinh, Liễu.
- Cát Thần
- Nhóm thần lành chiếu ngày như Thiên Đức, Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Hỷ, Thiên Quý, thường được dùng để bù trừ khi ngày có yếu tố hung nhẹ. Có Cát Thần đè Hung Sát thì việc vẫn có thể tiến hành.
- Hung Sát
- Nhóm sát tinh hung dữ như Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang, Trùng Phục, Nguyệt Phá. Nếu rơi vào ngày này thì dù Hoàng Đạo vẫn nên hoãn việc lớn, nhất là việc liên quan người chết, cưới hỏi, sinh nở.
- Tam Nương
- 3 ngày kỵ mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 (tính theo quy tắc 6 ngày Tam Nương). Nên tránh khởi sự lớn như cưới hỏi, khai trương, ký kết, vì dân gian coi đây là ngày "ba bà nương" không thuận.
- Nguyệt Kỵ
- 3 ngày kỵ mỗi tháng âm: mùng 5, 14, 23. Dân gian Việt vẫn truyền câu "Đi 1 mất 5, đi 2 mất 7, đi 3 mất 9", nên kiêng xuất hành đi xa và bắt đầu việc mới trong các ngày này.
- Bách Kỵ Bành Tổ
- Quy tắc của Bành Tổ liệt kê việc kỵ theo từng cặp Can-Chi của ngày. Ví dụ ngày Giáp kỵ mở kho; ngày Tý kỵ bói toán… Áp dụng kèm Hoàng Đạo để loại bỏ ngày "tốt giả".
- Giờ Hoàng Đạo
- 6 trong 12 canh giờ trong ngày được coi là giờ tốt, tùy theo Chi của ngày. Ví dụ ngày Tý-Ngọ giờ Hoàng Đạo gồm: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu. Khởi sự việc lớn nên chọn vào giờ Hoàng Đạo.
- Nạp Âm Ngũ Hành
- 60 Hoa Giáp chia thành 30 cặp Nạp Âm, mỗi cặp ứng với một ngũ hành (Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa…). Dùng để xét sinh khắc giữa ngày và tuổi gia chủ, qua đó tránh ngày khắc Nạp Âm bản mệnh.
- Xung Tuổi
- Ngày có Địa Chi xung với Chi tuổi gia chủ (Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi) thì tuổi đó không nên đứng tên hay chủ trì. Có thể nhờ người không xung mượn tuổi để hóa giải.
Ngày tốt năm 2026 Bính Ngọ theo 12 con giáp
Năm Bính Ngọ 2026 thuộc hành Hỏa (Thiên Hà Thủy nạp âm), Chi Ngọ. Tuổi Tý phạm Tuế Phá (xung Thái Tuế); tuổi Sửu, Mùi, Dần nằm trong nhóm Tam Tai 2026-2028. Bảng dưới đánh giá tổng quát mức độ thuận lợi của việc xem ngày khởi sự trong năm Bính Ngọ theo từng con giáp.
| Tuổi | Năm sinh | Quan hệ Bính Ngọ 2026 | Khuyến nghị xem ngày |
|---|---|---|---|
| Tý | 1972 · 1984 · 1996 · 2008 | Tuế Phá, xung Thái Tuế | Tránh khởi sự lớn; nếu bắt buộc, mượn tuổi và chọn ngày Cát Thần đè |
| Sửu | 1973 · 1985 · 1997 · 2009 | Tam Tai năm 2 | Hoãn động thổ, cưới hỏi nếu có thể; xem ngày kỹ Trực + Sao |
| Dần | 1974 · 1986 · 1998 · 2010 | Tam Hợp Hỏa cục (Dần, Ngọ, Tuất) | Năm thuận; chọn ngày Hoàng Đạo + Trực tốt là đủ |
| Mão | 1975 · 1987 · 1999 · 2011 | Bình hòa | Bình thường; xét đầy đủ 5 lớp như chuẩn |
| Thìn | 1976 · 1988 · 2000 · 2012 | Bình hòa | Bình thường; tránh thêm Kim Lâu, Hoang Ốc khi xây nhà |
| Tỵ | 1977 · 1989 · 2001 · 2013 | Bình, gần Tam Hợp Hỏa | Khá thuận; chọn ngày có sao Cát chiếu |
| Ngọ | 1978 · 1990 · 2002 · 2014 | Thái Tuế, năm tuổi | Năm hạn; xem ngày phải có Thiên Đức/Nguyệt Đức đè, lễ giải Thái Tuế |
| Mùi | 1979 · 1991 · 2003 · 2015 | Tam Tai năm 1, Lục Hợp với Ngọ | Hai yếu tố trái ngược: hợp Chi nhưng phạm Tam Tai; xem ngày kỹ, tránh việc lớn |
| Thân | 1980 · 1992 · 2004 · 2016 | Bình hòa | Bình thường; xét đầy đủ Hoàng Đạo + Trực + Sao |
| Dậu | 1981 · 1993 · 2005 · 2017 | Bình hòa | Bình thường; chú ý sao Hỷ Thần khi cưới hỏi |
| Tuất | 1982 · 1994 · 2006 · 2018 | Tam Hợp Hỏa cục (Dần, Ngọ, Tuất) | Năm thuận; nhiều ngày đẹp để khởi sự, mở rộng |
| Hợi | 1983 · 1995 · 2007 · 2019 | Bình hòa | Bình thường; tránh ngày Chi Tỵ (xung Hợi) |
Câu hỏi thường gặp về Xem Ngày Tốt Xấu
Hoàng Đạo gồm những ngày nào?
Cứ hình dung mỗi ngày có một vị thần "đứng gác". Hôm nào trúng phiên một trong sáu vị lành thì gọi là Hoàng Đạo: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường (Bảo Quang), Ngọc Đường, Tư Mệnh. Ngược lại, sáu vị dữ trực thì thành Hắc Đạo: Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận.
Mười hai vị này thay phiên nhau theo Chi của ngày và tháng âm, mỗi ngày một vị, cứ thế xoay vòng.
Thập Nhị Trực là gì?
Đây là 12 "việc" xoay vòng đều đặn, cứ 12 ngày lặp lại một lượt: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi Trực mang một tính chất, nên hợp với việc này mà kỵ việc kia.
Nếu cần nhớ nhanh: Trừ, Định, Thành, Khai, Mãn là mấy ngày dễ thở. Còn Phá, Nguy, Bế thì nên né, nhất là việc lớn.
Sao Nhị Thập Bát Tú là gì?
Là 28 chòm sao thay nhau chiếu xuống, hết 28 ngày thì quay lại từ đầu. Người xưa chia chúng về bốn phương trời cho dễ nhớ: phương Đông (Thanh Long) gồm Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ; phương Bắc (Huyền Vũ) gồm Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích; phương Tây (Bạch Hổ) gồm Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chủy, Sâm; còn phương Nam (Chu Tước) gồm Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn. Mỗi sao một tính, có sao đem điềm lành, có sao thì không.
Tại sao có ngày Hoàng Đạo nhưng vẫn không nên làm việc?
Chuyện là một ngày được chấm theo nhiều thước đo cùng lúc. Nó có thể là Hoàng Đạo thật, nhưng lại rơi vào Trực Phá, hoặc bị một sao Hung chiếu, hoặc đơn giản là xung ngay tuổi gia chủ. Chỉ cần một mắt xích lệch là cả ngày tụt điểm. Vậy nên phải gộp hết lại mới biết được điểm thật.
Đó cũng là lý do xem ngày tốt xấu bằng công cụ thường sát hơn nhìn lịch giấy bán sẵn, vốn chỉ ghi vài dòng vắn tắt.
Ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ có thật sự cần tránh không?
Thật ra Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) và Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm) là quan niệm của riêng dân gian Việt, trong hệ thống Hoàng Đạo gốc Trung Hoa không hề có. Dù vậy, phần lớn các nhà mình vẫn kiêng mấy ngày này khi cưới hỏi, khai trương hay ký kết.
Quan điểm của chúng tôi thì thực tế thôi: việc nhỏ như đi mua sắm, hẹn hò, ăn tiệc thì cứ thoải mái, chẳng phải để ý. Nhưng nếu là chuyện cả đời, cưới xin, dựng nhà, mở cửa hàng, thì né ra cho nhẹ lòng. Nói cho cùng, mình làm mà trong bụng yên thì việc cũng trôi hơn.
Giờ Hoàng Đạo trong ngày tính thế nào?
Một ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 giờ được coi là giờ Hoàng Đạo, và chúng đổi theo Chi của ngày chứ không cố định. Ví dụ ngày Tý-Ngọ thì giờ tốt rơi vào Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu; ngày Sửu-Mùi lại là Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi; ngày Dần-Thân thì Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất. Cứ thế mỗi ngày một bộ khác nhau.
Đến lúc làm việc hệ trọng, đặt chân ra cửa, ký giấy tờ, đón dâu hay đặt móng, thì nên canh vào mấy giờ này. Khỏi phải tự dò, công cụ liệt sẵn cả 6 giờ tốt lẫn 6 giờ xấu cho từng ngày bạn tra.
Xung tuổi với ngày là gì? Có hóa giải được không?
Nói gọn, xung tuổi là khi Địa Chi của ngày đối đầu trực diện với con giáp của gia chủ, theo từng cặp quen thuộc: Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi. Đôi khi còn vướng cả xung ở Thiên Can nữa: Giáp-Canh, Ất-Tân, Bính-Nhâm, Đinh-Quý. Gặp ngày như vậy, người đúng tuổi đó tốt nhất đừng đứng ra chủ trì.
Hóa giải: (1) Mượn tuổi, tức nhờ người không xung đứng tên hoặc chủ trì lễ; (2) chọn lại ngày khác trong cùng tuần; (3) nếu bắt buộc, chọn giờ Hoàng Đạo cộng Cát Thần (Thiên Đức, Nguyệt Đức) đè để giảm sát khí.
Cát Thần và Hung Sát là gì? Có cát thì có cần kiêng hung không?
Hiểu nôm na, Cát Thần là phe lành, đỡ cho mình: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Hỷ, Thiên Quý, Thiên Mã, Hỷ Thần, Tài Thần. Còn Hung Sát là phe dữ, hay quấy phá: Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang, Trùng Phục, Nguyệt Phá, Đại Hao, Tiểu Hao.
Hai phe này không loại trừ nhau hẳn, mà cân với nhau. Nguyên tắc là Cát đè được Hung: ngày nào có hai ba Cát Thần mạnh thì một Hung Sát lẻ tẻ cũng chẳng đáng ngại. Có điều, hễ đụng phải Sát Chủ, Thọ Tử hay Trùng Tang thì khác, dù là Hoàng Đạo cũng nên hoãn, nhất là việc dính tới người, tới tang lễ, tới cưới hỏi.
Cùng một ngày, tại sao mỗi nguồn lịch ghi khác nhau?
Có ba lý do chính. Thứ nhất là quy tắc Đẩu Thủ khác nhau: một số lịch Việt dùng tháng Tiết Khí (lập Xuân), số khác dùng tháng âm lịch thường. Thứ hai là cách tính giao thừa: tháng âm bắt đầu từ Sóc (mùng 1) nhưng có lịch lùi 1 giờ. Thứ ba là hệ thống chấm: có lịch chỉ xét Hoàng Đạo, có lịch xét thêm Trực, 28 Sao và Bách Kỵ.
Tử Vi Quán dùng đồng thời cả 5 hệ thống và tính theo Tiết Khí, hợp với cách hành lễ phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.